Nghĩa
Nghĩa đen: Giương một cánh buồm xuôi theo chiều gió để thuyền chạy nhanh. Nghĩa bóng: Ví với việc mọi sự diễn ra vô cùng suôn sẻ, hanh thông, không gặp bất kỳ trở ngại nào.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
比喻境遇非常顺利,毫无阻碍。
Tương đương tiếng Việt: Thuận buồm xuôi gió; Xuôi chèo mát mái
Xuất xứ 出处
Thanh - Lý Bảo Gia, 《Quan trường hiện hình ký》, hồi 19 (cũng thấy trong 《Cảnh thế thông ngôn - Bạch Nương Tử vĩnh trấn Lôi Phong tháp》)
下官托中堂的福,一帆风顺,已经平平安安的到了。Dịch: Hạ quan nhờ phúc của quan Trung đường, thuận buồm xuôi gió, đã đến nơi bình an vô sự.
Ví dụ
祝你一路平安,旅途一帆风顺!
Zhù nǐ yílù píng'ān, lǚtú yìfān-fēngshùn!Chúc bạn lên đường bình an, chuyến đi thuận buồm xuôi gió!人生的道路不可能总是一帆风顺的,遇到困难要学会坚强。
Rénshēng de dàolù bù kěnéng zǒng shì yìfān-fēngshùn de, yù dào kùnnan yào xuéhuì jiānqiáng.Con đường đời không thể lúc nào cũng suôn sẻ bằng phẳng, gặp khó khăn thì phải học cách kiên cường.创业的过程并非一帆风顺,需要克服很多意想不到的阻碍。
Chuàngyè de guòchéng bìng fēi yìfān-fēngshùn, xūyào kèfú hěn duō yìxiǎngbúdào de zǔ'ài.Quá trình khởi nghiệp không hề thuận lợi dễ dàng, phải vượt qua rất nhiều trở ngại ngoài dự tính.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái biểu cảm tích cực (khen ngợi, chúc phúc). Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ trong câu. Thành ngữ này đặc biệt hay dùng trong các lời chúc tụng (chúc mừng năm mới, xuất hành, thăng tiến, chuyển việc, lập nghiệp) như '祝你一帆风顺'. Khi dùng trong văn bản hoặc nghị luận đời sống, thành ngữ thường đi kèm với từ ngữ phủ định (như '不可能总是一帆风顺', '并非一帆风顺') để diễn đạt triết lý đường đời hay công việc luôn tiềm ẩn chông gai, không thể lúc nào cũng suôn sẻ.
Gần nghĩa: 顺风顺水、万事亨通、万事如意、顺理成章
Trái nghĩa: 一波三折、历经坎坷、艰难险阻、饱经风霜
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》
- 《成语源流大辞典》
