Chuyển đến nội dung
一帆风顺

yìfān-fēngshùn

Hán Việt: NHẤT PHÀM PHONG THUẬN

HSK 6

Nghĩa

Nghĩa đen: Giương một cánh buồm xuôi theo chiều gió để thuyền chạy nhanh. Nghĩa bóng: Ví với việc mọi sự diễn ra vô cùng suôn sẻ, hanh thông, không gặp bất kỳ trở ngại nào.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻境遇非常顺利,毫无阻碍。

Tương đương tiếng Việt: Thuận buồm xuôi gió; Xuôi chèo mát mái

Xuất xứ 出处

Thanh - Lý Bảo Gia, 《Quan trường hiện hình ký》, hồi 19 (cũng thấy trong 《Cảnh thế thông ngôn - Bạch Nương Tử vĩnh trấn Lôi Phong tháp》)

下官托中堂的福,一帆风顺,已经平平安安的到了。

Dịch: Hạ quan nhờ phúc của quan Trung đường, thuận buồm xuôi gió, đã đến nơi bình an vô sự.

Ví dụ

  • 祝你一路平安,旅途一帆风顺!

    Zhù nǐ yílù píng'ān, lǚtú yìfān-fēngshùn!Chúc bạn lên đường bình an, chuyến đi thuận buồm xuôi gió!
  • 人生的道路不可能总是一帆风顺的,遇到困难要学会坚强。

    Rénshēng de dàolù bù kěnéng zǒng shì yìfān-fēngshùn de, yù dào kùnnan yào xuéhuì jiānqiáng.Con đường đời không thể lúc nào cũng suôn sẻ bằng phẳng, gặp khó khăn thì phải học cách kiên cường.
  • 创业的过程并非一帆风顺,需要克服很多意想不到的阻碍。

    Chuàngyè de guòchéng bìng fēi yìfān-fēngshùn, xūyào kèfú hěn duō yìxiǎngbúdào de zǔ'ài.Quá trình khởi nghiệp không hề thuận lợi dễ dàng, phải vượt qua rất nhiều trở ngại ngoài dự tính.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái biểu cảm tích cực (khen ngợi, chúc phúc). Thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ trong câu. Thành ngữ này đặc biệt hay dùng trong các lời chúc tụng (chúc mừng năm mới, xuất hành, thăng tiến, chuyển việc, lập nghiệp) như '祝你一帆风顺'. Khi dùng trong văn bản hoặc nghị luận đời sống, thành ngữ thường đi kèm với từ ngữ phủ định (như '不可能总是一帆风顺', '并非一帆风顺') để diễn đạt triết lý đường đời hay công việc luôn tiềm ẩn chông gai, không thể lúc nào cũng suôn sẻ.

Gần nghĩa: 顺风顺水、万事亨通、万事如意、顺理成章

Trái nghĩa: 一波三折、历经坎坷、艰难险阻、饱经风霜

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1