Nghĩa
Nghĩa đen là nhiều miệng khác nhau nhưng cùng phát ra một tiếng nói. Nghĩa bóng chỉ mọi người cùng đồng thanh nói lên một câu hoặc hoàn toàn nhất trí về mặt ý kiến, không ai bất đồng.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不同的人说同样的话。形容众人的言论完全一致,看法完全相同。
Tương đương tiếng Việt: Đồng thanh nhất trí / Trăm miệng một lời / Khác miệng cùng lời
Xuất xứ 出处
《晋书·刘琨传》
抚膺号恸,异口同声,泣血并坐,仰首听命。Dịch: Vỗ ngực than khóc, trăm miệng một lời, rơi lệ máu cùng ngồi cạnh nhau, ngửa đầu chờ lệnh.
Ví dụ
听完老师提出的问题,同学们异口同声地给出了正确答案。
Tīng wán lǎoshī tíchū de wèntí, tóngxuémen yìkǒu-tóngshēng de gěichū le zhèngquè dá'àn.Nghe xong câu hỏi của thầy giáo, cả lớp đồng thanh đưa ra câu trả lời chính xác.大家异口同声地表示赞成这个提议,会议很快就通过了决议。
Dàjiā yìkǒu-tóngshēng de biǎoshì zànchéng zhège tíyì, huìyì hěn kuài jiù tōngguò le juéyì.Mọi người đều đồng thanh tán thành đề xuất này, cuộc họp nhanh chóng thông qua nghị quyết.当被问及训练苦不苦时,队员们异口同声地回答:“不苦!”
Dāng bèi wènjí xùnliàn kǔ bu kǔ shí, duìyuánmen yìkǒu-tóngshēng de huídá: "Bù kǔ!"Khi được hỏi tập luyện có vất vả không, các đội viên đồng thanh trả lời: "Không vất vả ạ!"听到这个激动人心的好消息,大家异口同声地欢呼起来。
Tīngdào zhège jīdòng rénxīn de hǎo xiāoxi, dàjiā yìkǒu-tóngshēng de huānhū qǐlai.Nghe được tin vui nức lòng này, tất cả mọi người đều đồng thanh reo hò.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh tích cực để miêu tả sự đồng lòng, nhất trí cao độ hoặc phản ứng tự nhiên giống hệt nhau của tập thể. Về mặt ngữ pháp, thành ngữ này chủ yếu làm trạng ngữ (thường đi kèm trợ từ '地', ví dụ: '异口同声地表示赞成', '异口同声地回答'), đôi khi làm vị ngữ. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như biểu quyết trong cuộc họp, học sinh trả lời thầy cô trên lớp, hoặc đám đông cùng reo hò phản ứng trước một sự việc. Lỗi người học hay mắc: nhầm lẫn với '不约而同' (chỉ hành động, việc làm giống nhau mà không hẹn trước, không nhất thiết phải dùng lời nói), trong khi '异口同声' bắt buộc phải gắn với lời nói, tiếng hô hoặc phát biểu.
Gần nghĩa: 不约而同、众口一词、步调一致
Trái nghĩa: 众说纷纭、莫衷一是、各执一词
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《晋书·刘琨传》
