Chuyển đến nội dung
一目了然

yímù-liǎorán

Hán Việt: NHẤT MỤC LIỄU NHIÊN

HSK 7–9

Nghĩa

Nghĩa đen là nhìn qua một lượt là hiểu rõ ngay. Nghĩa bóng chỉ sự vật, sự việc, số liệu hoặc tình hình được sắp xếp, trình bày rất mạch lạc, trực quan, ai nhìn vào cũng hiểu ngay mà không cần giải thích nhiều.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

看一眼就能清清楚楚。

Tương đương tiếng Việt: nhìn qua là hiểu, rõ như ban ngày

📜 Câu chuyện 成语故事

在南宋时期,著名思想家朱熹经常在书院给学生讲学,解答他们关于读书与求知的困惑。

Zài Nán Sòng shíqī, zhùmíng sīxiǎngjiā Zhū Xī jīngcháng zài shūyuàn gěi xuésheng jiǎngxué, jiědá tāmen guānyú dúshū yǔ qiúzhī de kùnhuò.

Thời Nam Tống, nhà tư tưởng nổi tiếng Chu Hy thường xuyên giảng bài tại thư viện, giải đáp khúc mắc cho học trò về chuyện đọc sách và học hỏi tri thức.

有一次,学生向他请教:“老师,天地间的学问博大精深,我们常常觉得头绪繁多,摸不着门路,该怎样才能真正融会贯通呢?”

Yǒu yí cì, xuésheng xiàng tā qǐngjiào: “Lǎoshī, tiāndì jiān de xuéwen bódà-jīngshēn, wǒmen chángcháng juéde tóuxù fánduō, mōbuzháo ménlù, gāi zěnyàng cáinéng zhēnzhèng rónghuì-guàntōng ne?”

Có lần, học trò đến thỉnh giáo ông: “Thưa thầy, học vấn trong trời đất mênh mông sâu rộng, chúng con thường thấy quá nhiều đầu mối rắc rối, không tìm ra phương hướng, phải làm sao mới có thể thực sự hiểu thấu mọi điều?”

朱熹微笑着开导他们说,做学问必须下扎实的功夫,循序渐进地积累。就像登山一样,刚在山脚下走时,周围全被树木遮挡,很容易迷失方向。

Zhū Xī wēixiào zhe kāidǎo tāmen shuō, zuò xuéwen bìxū xià zhāshi de gōngfu, xúnxù-jiànjìn de jīlěi. Jiù xiàng dēngshān yíyàng, gāng zài shānjiǎo xià zǒu shí, zhōuwéi quán bèi shùmù zhēdǎng, hěn róngyì míshī fāngxiàng.

Chu Hy mỉm cười khuyên nhủ rằng làm học vấn thì phải bỏ công sức vững vàng, tích lũy từng bước một. Cũng giống như leo núi, khi mới đi ở chân núi, cây cối che khuất xung quanh nên rất dễ lạc đường.

但只要坚持不懈,登上山顶,就能俯瞰全局。朱熹总结道:“见得道理透后,从高视下,一目了然。”意思是只要把事物的根本道理琢磨透彻了,再看周围的具体问题,一眼望去就能看得清清楚楚。

Dàn zhǐyào jiānchí-búxiè, dēng shàng shāndǐng, jiù néng fǔkàn quánjú. Zhū Xī zǒngjié dào: “Jiàn de dàolǐ tòu hòu, cóng gāo shì xià, yí mù liǎo rán.” Yìsi shì zhǐyào bǎ shìwù de gēnběn dàolǐ zhuómó tòuchè le, zài kàn zhōuwéi de jùtǐ wèntí, yì yǎn wàng qù jiù néng kàn de qīngqīng-chǔchǔ.

Nhưng chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, leo lên được đỉnh núi thì sẽ ngắm trọn được toàn cảnh. Chu Hy đúc kết: 'Sau khi đã thấu suốt đạo lý, đứng từ trên cao nhìn xuống thì liếc mắt qua là hiểu rõ tất cả.' Ý nói chỉ cần nghiền ngẫm thấu đáo đạo lý căn bản, quay lại nhìn các vấn đề cụ thể xung quanh thì vừa nhìn qua đã hiểu ngay ngọn ngành.

Xuất xứ 出处

《朱子语类·卷一百三十七》

见得道理透后,从高视下,一目了然。

Dịch: Sau khi đã thấu suốt đạo lý, đứng từ trên cao nhìn xuống thì chỉ cần liếc mắt qua là hiểu rõ tất cả.

Ví dụ

  • 这张图表把各项复杂的财务数据整理得井井有条,让人一目了然。

    Zhè zhāng túbiǎo bǎ gè xiàng fùzá de cáiwù shùjù zhěnglǐ de jǐngjǐng-yǒutiáo, ràng rén yí mù liǎo rán.Biểu đồ này sắp xếp các số liệu tài chính phức tạp rất ngăn nắp, khoa học, khiến người xem nhìn qua là hiểu ngay.
  • 展厅里的路线指引设计得非常清楚,参观路线一目了然。

    Zhǎntīng lǐ de lùxiàn zhǐyǐn shèjì de fēicháng qīngchu, cānguān lùxiàn yí mù liǎo rán.Các biển chỉ dẫn trong phòng triển lãm được thiết kế rất rõ ràng, lộ trình tham quan nhìn lướt qua là thấy ngay.
  • 这份报告总结得既简短又全面,事情的前因后果真是一目了然。

    Zhè fèn bàogào zǒngjié de jì jiǎnduǎn yòu quánmiàn, shìqing de qiányīn-hòuguǒ zhēn shì yí mù liǎo rán.Bản báo cáo này tóm tắt vừa ngắn gọn vừa đầy đủ, nguyên nhân và kết quả của sự việc đúng là nhìn qua đã rõ mười mươi.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái biểu cảm trung tính (thường dùng với ý khen ngợi sự sắp xếp khoa học, sáng sủa). Trong câu, thành ngữ này thường đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ chỉ kết quả. Hay đi kèm với các danh từ như bảng biểu, biểu đồ, văn bản tóm tắt, sơ đồ, hoặc kết hợp sau các động từ như 'làm cho' (令人……), 'khiến người xem' (让人……). Chú ý chữ '了' ở đây phát âm là 'liǎo' (mang nghĩa là tỏ tường, hiểu rõ), không đọc là 'le'.

Gần nghĩa: 一清二楚、显而易见、黑白分明

Trái nghĩa: 扑朔迷离、莫测高深、视而不见

Tài liệu tham khảo

  • 《朱子语类》
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》
  • 《现代汉语词典》(第7版)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1