Nghĩa
Hình ảnh, cảnh vật phản chiếu vào tầm mắt; đập vào mắt, hiện ra trước mắt một cách rõ ràng, tự nhiên.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
某物进入视线,看到眼前出现的情景。
Tương đương tiếng Việt: đập vào mắt, hiện ra trước mắt
Ví dụ
走出门外,美丽的雪景映入眼帘。
Zǒu chū mén wài, měilì de xuějǐng yìng rù yǎn lián.Bước ra ngoài cửa, khung cảnh tuyết trắng tuyệt đẹp liền đập vào mắt.抬头一看,蔚蓝的天空映入眼帘。
Tái tóu yí kàn, wèilán de tiānkōng yìng rù yǎn lián.Ngẩng đầu lên nhìn, bầu trời trong xanh hiện ra trước mắt.列车穿过隧道,一片绿油油的麦田映入眼帘。
Lièchē chuānguò suìdào, yí piàn lǜyóuyóu de màitián yìng rù yǎn lián.Đoàn tàu vừa chui ra khỏi hầm, một cánh đồng lúa mì xanh mướt hiện ngay trước mắt.推开窗户,晨光中的远山映入眼帘,让人心旷神怡。
Tuīkāi chuānghu, chénguāng zhōng de yuǎnshān yìng rù yǎn lián, ràng rén xīn kuàng shén yí.Mở toang cửa sổ, dãy núi xa xa mờ ảo trong sương sớm hiện ra trước mắt khiến lòng người thư thái.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, dùng nhiều trong văn viết, văn học miêu tả phong cảnh hoặc cảnh quan khi đổi góc nhìn. Trong câu, thường làm vị ngữ hoặc đi kèm với danh từ chỉ cảnh vật làm chủ ngữ (dạng '...映入眼帘'). Cần lưu ý chữ '帘' ở đây ví von mí mắt như tấm rèm che cửa, không phải rèm vải thực tế. Người học tiếng Việt tránh dùng thành ngữ này cho các đối tượng trừu tượng như khái niệm, tư tưởng mà chỉ dùng cho hình ảnh thực mắt nhìn thấy được.
Gần nghĩa: 尽收眼底、扑入眼帘、跃入眼帘
Trái nghĩa: 视而不见
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
