Nghĩa
Phấp phới trong gió, tung bay theo gió (thường miêu tả cờ hoa, dải lụa, cành lá uốn lượn, phấp phới sinh động khi đón gió).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容旗帜、枝条、衣带等迎着风飘舞摇动的样子。
Tương đương tiếng Việt: tung bay trước gió, phấp phới trong gió
Ví dụ
广场上彩旗迎风招展,洋溢着节日的喜庆气氛。
Guǎngchǎng shang cǎiqí yíngfēng zhāozhǎn, yángyì zhe jiérì de xǐqìng qìfēn.Trên quảng trường cờ hoa tung bay phấp phới, tràn ngập không khí tưng bừng của ngày hội.岸边的柳条迎风招展,仿佛在向远方的游人招手。
Ànbiān de liǔtiáo yíngfēng zhāozhǎn, fǎngfú zài xiàng yuǎnfāng de yóurén zhāoshǒu.Những cành liễu ven bờ rủ mình phấp phới trong gió, như thể đang vẫy chào du khách phương xa.鲜艳的五星红旗在雄壮的国歌声中冉冉升起,迎风招展。
Xiānyàn de wǔxīng hóngqí zài xióngzhuàng de guógē shēng zhōng rǎnrǎn shēngqǐ, yíngfēng zhāozhǎn.Lá cờ đỏ năm sao tươi thắm từ từ được kéo lên trong tiếng quốc ca hào hùng, tung bay phấp phới trước gió.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh tươi vui, trang trọng hoặc hùng tráng (nghiêng về ngợi ca). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ. Đối tượng miêu tả phổ biến nhất là cờ hoa, ngoài ra có thể dùng cho cành liễu, dải lụa, vạt áo. Người học lưu ý không dùng thành ngữ này để miêu tả những vật nặng, cứng hoặc chuyển động thô bạo.
Gần nghĩa: 迎风飘扬、迎风飞扬、迎风招摇
Trái nghĩa: 纹丝不动、静止不动、偃旗息鼓
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
