Nghĩa
Chí hướng, tính cách và sở thích hòa hợp, ăn ý với nhau; chỉ bạn bè thấu hiểu, đồng điệu về tâm hồn và quan điểm sống.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
志趣、性情互相投合。
Tương đương tiếng Việt: tâm đầu ý hợp, hợp tính hợp nết
Ví dụ
他们两人一见如故,十分意气相投。
Tāmen liǎng rén yíjiànrúgù, shífēn yìqìxiāngtóu.Hai người bọn họ vừa gặp đã như thân thiết từ lâu, vô cùng hợp tính hợp nết.在大学里,能遇到几个意气相投的室友是一件非常幸运的事。
Zài dàxué lǐ, néng yùdào jǐ gè yìqìxiāngtóu de shìyǒu shì yí jiàn fēicháng xìngyùn de shì.Thời đại học, gặp được mấy người bạn cùng phòng tâm đầu ý hợp là điều vô cùng may mắn.我们因为意气相投而成为了创业合伙人,共同为理想奋斗。
Wǒmen yīnwèi yìqìxiāngtóu ér chéngwéi le chuàngyè héhuǒrén, gòngtóng wèi lǐxiǎng fèndòu.Chúng tôi vì chung chí hướng mà trở thành đối tác khởi nghiệp, cùng nhau phấn đấu vì lý tưởng.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái khen ngợi (褒义词). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ (như: '他们意气相投') hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ (như: '意气相投的朋友', '意气相投的伙伴'). Thành ngữ này chủ yếu dùng để miêu tả tình bạn, đồng chí hoặc đối tác có chung lý tưởng và tính nết. Cần tránh nhầm lẫn với '情投意合' (thường dùng nhiều hơn cho tình yêu đôi lứa) và phân biệt với '志同道合' (nhấn mạnh vào cùng chung con đường và mục tiêu lý tưởng).
Gần nghĩa: 情投意合、志同道合、心心相印
Trái nghĩa: 格格不入、貌合神离、针锋相对
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
