Chuyển đến nội dung
一塌糊涂

yìtāhútú

Hán Việt: NHẤT THÁP HỒ ĐỒ

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen: sụp đổ tan tành và lẫn lộn hồ đồ. Nghĩa bóng: rối tung rối mù, bừa bộn lung tung, nát bét; tình hình hỗn loạn, tồi tệ hoặc suy đồi đến mức không thể cứu vãn nổi.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

形容混乱或败坏到了不可收拾的程度。

Tương đương tiếng Việt: rối tung rối mù, nát như tương, bừa bãi lung tung

Ví dụ

  • 房间被这几个调皮的孩子弄得一塌糊涂,到处都是玩具。

    Fángjiān bèi zhè jǐ gè tiáopí de háizi nòng de yìtāhútú, dàochù dōu shì wánjù.Căn phòng bị mấy đứa trẻ nghịch ngợm này quậy cho bừa bộn lung tung, đồ chơi vứt khắp nơi.
  • 因为前期准备不充分,这次的商业汇报搞得一塌糊涂。

    Yīnwèi qiánqī zhǔnbèi bù chōngfèn, zhè cì de shāngyè huìbào gǎo de yìtāhútú.Do khâu chuẩn bị ban đầu không chu đáo, buổi báo cáo kinh doanh lần này nát bét cả.
  • 刚得知那个让人难以接受的消息,他现在脑子里乱成了一塌糊涂。

    Gāng dézhī nàge ràng rén nányǐ jiēshòu de xiāoxi, tā xiànzài nǎozili luànchéngle yìtāhútú.Vừa nhận được hung tin khó lòng chấp nhận ấy, đầu óc anh bây giờ rối tung rối mù cả lên.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái chê (贬义). Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ và văn miêu tả đời sống. Thường kết hợp sau các động từ biểu thị kết quả như “乱成一塌糊涂” (rối tung rối mù), “弄得一塌糊涂” (quậy/làm cho nát bét), “糟得一塌糊涂” (tồi tệ vô cùng). Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn từ này với trạng thái 'say rượu' hay chỉ sự ngu ngơ cá nhân, nhưng thực tế nó dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn của khung cảnh, công việc, tâm trạng hoặc sự việc.

Gần nghĩa: 乱七八糟、不可收拾、一团糟

Trái nghĩa: 井井有条、整整齐齐、秩序井然

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《成语源流大辞典》

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1