Nghĩa
Nghĩa đen: sụp đổ tan tành và lẫn lộn hồ đồ. Nghĩa bóng: rối tung rối mù, bừa bộn lung tung, nát bét; tình hình hỗn loạn, tồi tệ hoặc suy đồi đến mức không thể cứu vãn nổi.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容混乱或败坏到了不可收拾的程度。
Tương đương tiếng Việt: rối tung rối mù, nát như tương, bừa bãi lung tung
Ví dụ
房间被这几个调皮的孩子弄得一塌糊涂,到处都是玩具。
Fángjiān bèi zhè jǐ gè tiáopí de háizi nòng de yìtāhútú, dàochù dōu shì wánjù.Căn phòng bị mấy đứa trẻ nghịch ngợm này quậy cho bừa bộn lung tung, đồ chơi vứt khắp nơi.因为前期准备不充分,这次的商业汇报搞得一塌糊涂。
Yīnwèi qiánqī zhǔnbèi bù chōngfèn, zhè cì de shāngyè huìbào gǎo de yìtāhútú.Do khâu chuẩn bị ban đầu không chu đáo, buổi báo cáo kinh doanh lần này nát bét cả.刚得知那个让人难以接受的消息,他现在脑子里乱成了一塌糊涂。
Gāng dézhī nàge ràng rén nányǐ jiēshòu de xiāoxi, tā xiànzài nǎozili luànchéngle yìtāhútú.Vừa nhận được hung tin khó lòng chấp nhận ấy, đầu óc anh bây giờ rối tung rối mù cả lên.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái chê (贬义). Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cực kỳ phổ biến trong khẩu ngữ và văn miêu tả đời sống. Thường kết hợp sau các động từ biểu thị kết quả như “乱成一塌糊涂” (rối tung rối mù), “弄得一塌糊涂” (quậy/làm cho nát bét), “糟得一塌糊涂” (tồi tệ vô cùng). Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn từ này với trạng thái 'say rượu' hay chỉ sự ngu ngơ cá nhân, nhưng thực tế nó dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn của khung cảnh, công việc, tâm trạng hoặc sự việc.
Gần nghĩa: 乱七八糟、不可收拾、一团糟
Trái nghĩa: 井井有条、整整齐齐、秩序井然
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
