Nghĩa
Nghĩa đen là hoàn toàn không có thứ gì. Thường dùng để chỉ cảnh ngộ nghèo khó đến cùng cực, hai bàn tay trắng, không có chút của cải, tài sản hay chỗ dựa nào.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
什么也没有。多形容极其贫穷,没有任何资财。
Tương đương tiếng Việt: hai bàn tay trắng, không có tấc đất cắm dùi, trắng tay
Xuất xứ 出处
《敦煌变文集·庐山远公话》
除了一身之外,一无所有。Dịch: Ngoài một tấm thân này ra, hoàn toàn không có thứ gì cả.
Ví dụ
当年他背井离乡来到这座陌生的城市打拼,几乎一无所有。
Dāngnián tā bèijǐnglǐxiāng láidào zhè zuò mòshēng de chéngshì dǎpīn, jīhū yìwúsuǒyǒu.Năm đó anh ấy rời quê lên thành phố xa lạ này lập nghiệp gần như với hai bàn tay trắng.一场大火烧毁了他的工厂,让他瞬间变得一无所有。
Yì chǎng dàhuǒ shāohuǐ le tā de gōngchǎng, ràng tā shùnjiān biàn de yìwúsuǒyǒu.Trận hỏa hoạn lớn thiêu rụi toàn bộ nhà máy, khiến ông ấy bỗng chốc trắng tay.他虽然现在一无所有,但依然对未来的生活充满希望。
Tā suīrán xiànzài yìwúsuǒyǒu, dàn yīrán duì wèilái de shēnghuó chōngmǎn xīwàng.Dù hiện tại trong tay chưa có gì, anh ấy vẫn tràn đầy hy vọng vào cuộc sống tương lai.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi mang nét xót xa, bất lực hoặc tự trào tùy hoàn cảnh. Trong câu, thành ngữ thường giữ chức vụ vị ngữ (变得一无所有), bổ ngữ hoặc định ngữ (一无所有的人). Ngữ cảnh sử dụng phổ biến là nói về việc lập nghiệp từ hai bàn tay trắng, hoặc mất sạch tài sản sau biến cố lớn, phá sản, thiên tai. Người học cần tránh nhầm lẫn với '身无分文' (chỉ tạm thời không có đồng nào trong người) hay '一贫如洗' (nhấn mạnh cảnh nhà nghèo rớt mồng tơi).
Gần nghĩa: 两手空空、身无长物、身无分文、一贫如洗、家徒四壁
Trái nghĩa: 应有尽有、包罗万象、腰缠万贯、富可敌国
Tài liệu tham khảo
- 《敦煌变文集·庐山远公话》
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
