Nghĩa
Nghĩa đen: nảy sinh những ý tưởng kỳ lạ bất ngờ. Nghĩa bóng: suy nghĩ viển vông, hão huyền, kỳ quặc và phi thực tế; đôi khi dùng để chỉ sự tưởng tượng vô cùng độc đáo, táo bạo.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
产生奇异荒谬的想法;也指想法奇特,极富想象力。
Tương đương tiếng Việt: hão huyền, viển vông, mơ mộng viển vông
Xuất xứ 出处
清·李汝珍《镜花缘》第八十一回
这倾泥引水之事,极其巧捷,真可算得异想天开了。Dịch: Việc dốc bùn dẫn nước này cực kỳ tài tình khéo léo, quả thực có thể xem là một ý tưởng độc đáo xưa nay hiếm thấy.
Ví dụ
不要做那些异想天开的白日梦了,踏踏实实工作才是正道。
Bú yào zuò nàxiē yìxiǎng-tiānkāi de báirìmèng le, tātashíshí gōngzuò cái shì zhèngdào.Đừng có ngồi mơ mộng hão huyền nữa, chăm chỉ làm việc mới là con đường đúng đắn.他居然想徒步横穿这片荒无人烟的沙漠,真是异想天开。
Tā jūrán xiǎng túbù héngchuān zhè piàn huāngwúrényān de shāmò, zhēn shì yìxiǎng-tiānkāi.Anh ta thế mà lại định đi bộ băng qua sa mạc không một bóng người này, đúng là viển vông.科学史上的许多重大发明,最初往往被人们看作是异想天开。
Kēxuéshǐ shàng de xǔduō zhòngdà fāmíng, zuìchū wǎngwǎng bèi rénmen kàn zuò shì yìxiǎng-tiānkāi.Nhiều phát minh vĩ đại trong lịch sử khoa học, ban đầu thường bị mọi người coi là những ý tưởng kỳ quặc, hão huyền.
Cách dùng 用法
Thành ngữ này đa phần mang sắc thái chê (贬义), chỉ những suy nghĩ thiếu thực tế, không thể thực hiện được; tuy nhiên trong ngữ cảnh khoa học nghệ thuật, đôi khi mang sắc thái khen hoặc trung tính nhằm khen ngợi ý tưởng táo bạo, giàu sức tưởng tượng. Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ, định ngữ (như: 异想天开的想法) hoặc bổ ngữ. Người học lưu ý phân biệt với '痴心妄想' (thường mang ý ước muốn hão huyền về mặt danh lợi, tình cảm) còn '异想天开' nhấn mạnh vào sự kỳ lạ, bất ngờ trong ý tưởng.
Gần nghĩa: 想入非非、胡思乱想、白日做梦、痴心妄想
Trái nghĩa: 实事求是、脚踏实地、切合实际
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
