Nghĩa
Chỉ có một tâm ý duy nhất, tâm trí dồn hết vào một việc; nghĩa bóng là một lòng một dạ, toàn tâm toàn ý, dốc trọn tâm trí mà không phân tâm hay có ý nghĩ nào khác.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
只有一个心眼儿,心思专一。形容专心致志,毫无二心。
Tương đương tiếng Việt: một lòng một dạ; toàn tâm toàn ý; dốc lòng dốc sức
Xuất xứ 出处
《三国志·魏书·杜恕传》裴松之注引《杜氏新书》
所任者一心一意,所使者专断一时。Dịch: Người được giao trọng trách thì một lòng một dạ, người được phái đi làm việc thì được trao quyền quyết đoán một phương.
Ví dụ
做事情必须一心一意,不能三心二意。
Zuò shìqing bìxū yìxīn-yíyì, bù néng sānxīn-èryì.Làm việc gì cũng phải chuyên tâm một lòng một dạ, không thể đứng núi này trông núi nọ.只要你一心一意地去学,就一定能学会。
Zhǐyào nǐ yìxīn-yíyì de qù xué, jiù yídìng néng xuéhuì.Chỉ cần bạn toàn tâm toàn ý học thì nhất định sẽ học được.结婚这么多年,他一直一心一意地对待妻子。
Jiéhūn zhème duō nián, tā yìzhí yìxīn-yíyì de duìdài qīzi.Cưới nhau bao nhiêu năm qua, anh ấy vẫn luôn một lòng một dạ với vợ.这段时间他一心一意扑在工作上,连周末都没休息过。
Zhè duàn shíjiān tā yìxīn-yíyì pū zài gōngzuò shang, lián zhōumò dōu méi xiūxi guo.Dạo này anh ấy dồn hết tâm trí vào công việc, ngay cả cuối tuần cũng chẳng nghỉ ngơi.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tán thưởng (褒义), biểu đạt thái độ chuyên tâm tuyệt đối hoặc lòng dạ thủy chung, trước sau như một. Trong câu, thành ngữ thường làm trạng ngữ (thường đi kèm với '地'), vị ngữ hoặc định ngữ; hay kết hợp với các động từ như '学' (học), '做' (làm), '扑在' (dồn hết vào), '对' (đối với). Người học cần lưu ý phân biệt với '专心致志' (chỉ nhấn mạnh vào sự tập trung tinh lực cho việc học tập, công việc) và '全心全意' (thường dùng trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh việc cống hiến toàn bộ sức lực cho mục tiêu, nhân dân hoặc tổ chức).
Gần nghĩa: 专心致志、全心全意、心无旁骛
Trái nghĩa: 三心二意、心不在焉、见异思迁
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
