Nghĩa
Từng lời nói, từng hành vi; toàn bộ lời ăn tiếng nói và cử chỉ, việc làm của một người.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
每句话,每个行动。指人的全部言论和行为。
Tương đương tiếng Việt: lời ăn tiếng nói; nhất cử nhất động
Xuất xứ 出处
《礼记·缁衣》
故君子一言一行,不敢苟也。Dịch: Cho nên người quân tử đối với từng lời nói, từng hành động đều không dám cẩu thả.
Ví dụ
父母的一言一行都会对孩子产生深远的影响。
Fùmǔ de yìyán-yìxíng dōu huì duì háizi chǎnshēng shēnyuǎn de yǐngxiǎng.Từng lời ăn tiếng nói và hành động của cha mẹ đều ảnh hưởng sâu sắc đến con cái.作为公众人物,他平时格外注意自己的一言一行。
Zuòwéi gōngzhòng rénwù, tā píngshí géwài zhùyì zìjǐ de yìyán-yìxíng.Là người của công chúng, anh ấy lúc nào cũng rất cẩn trọng trong từng lời nói và việc làm của mình.老师的一言一行都是学生学习的榜样。
Lǎoshī de yìyán-yìxíng dōu shì xuésheng xuéxí de bǎngyàng.Mỗi lời nói, cử chỉ của thầy cô đều là tấm gương cho học sinh noi theo.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính. Thường làm định ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đôi khi làm chủ ngữ. Hay dùng trong các ngữ cảnh nói về giáo dục gia đình, sự gương mẫu của thầy cô, ý thức giữ gìn hình ảnh của người nổi tiếng hoặc sự tu dưỡng đạo đức cá nhân. Thường kết hợp với các động từ như '注意' (chú ý), '约束' (ước thúc, kiểm soát), '规范' (chuẩn mực hóa). Tránh nhầm lẫn với việc chỉ một câu nói hay hành vi cụ thể đơn lẻ; thành ngữ này luôn khái quát phong thái và cách ứng xử nói chung.
Gần nghĩa: 言谈举止、举手投足、一举一动
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
