Nghĩa
Nghĩa đen: Có một sớm một ngày nào đó. Nghĩa bóng: Sẽ có một ngày, rồi sẽ có ngày (chỉ một thời điểm không xác định ở tương lai, thường hàm ý hy vọng, mong đợi hoặc cảnh báo điều gì đó tất yếu sẽ xảy ra).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
将来有一天。
Tương đương tiếng Việt: sẽ có ngày; có ngày
Ví dụ
有朝一日,他的梦想一定会实现。
Yǒuzhāo-yírì, tā de mèngxiǎng yídìng huì shíxiàn.Sẽ có một ngày ước mơ của anh ấy nhất định trở thành hiện thực.只要你坚持努力,有朝一日必成大器。
Zhǐyào nǐ jiānchí nǔlì, yǒuzhāo-yírì bì chéng dàqì.Chỉ cần bạn kiên trì nỗ lực, sẽ có ngày ắt làm nên chuyện lớn.他坚信有朝一日能回到阔别已久的故乡。
Tā jiānxìn yǒuzhāo-yírì néng huí dào kuòbié yǐ jiǔ de gùxiāng.Anh ấy tin chắc rằng sẽ có một ngày được trở về quê hương sau bao năm xa cách.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, dùng được cho cả ngữ cảnh tích cực (hy vọng, khích lệ) lẫn tiêu cực (răn đe, cảnh báo). Trong câu, cụm từ thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đặt ở đầu câu hoặc trước cụm chủ-vị. Thường đi kèm với các từ biểu thị ý chí hoặc sự tất nhiên như “会” (sẽ), “必” (ắt), “定” (nhất định), “能” (có thể). Lỗi phổ biến của người học là đọc sai âm “朝” (phải đọc là zhāo mang nghĩa 'buổi sớm, ngày', không đọc là cháo).
Gần nghĩa: 他日、指日、早晚、来日
Trái nghĩa: 遥遥无期、永不、终生
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
