Nghĩa
Nguồn nước bắt đầu từ rất xa, dòng chảy kéo dài. Nghĩa bóng chỉ lịch sử lâu đời, cội nguồn sâu xa và có truyền thống liên tục, bền vững qua nhiều thế hệ.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
源头很远,水流很长。比喻历史悠久,根基深厚,一脉相承。
Tương đương tiếng Việt: Cội nguồn sâu xa, lâu đời bền vững
Xuất xứ 出处
唐·白居易《海州刺史裴君夫人李氏墓志铭》
夫源远者流长,根深者枝茂。Dịch: Nước có nguồn xa thì dòng chảy dài, cây có rễ sâu thì cành lá tốt tươi.
Ví dụ
两国的文化交流源远流长。
Liǎng guó de wénhuà jiāoliú yuányuǎn-liúcháng.Sự giao lưu văn hóa giữa hai nước có lịch sử lâu đời.中华传统武术源远流长,深受世人喜爱。
Zhōnghuá chuántǒng wǔshù yuányuǎn-liúcháng, shēn shòu shìrén xǐ'ài.Võ thuật truyền thống Trung Hoa có từ lâu đời, được mọi người khắp nơi yêu thích.两地人民的友谊源远流长。
Liǎng dì rénmín de yǒuyì yuányuǎn-liúcháng.Tình hữu nghị giữa nhân dân hai nơi bắt nguồn sâu xa và bền vững lâu đời.中国茶文化源远流长,不仅承载着礼仪,更体现了古人的生活哲学。
Zhōngguó chá wénhuà yuányuǎn-liúcháng, bùjǐn chéngzàizhe lǐyí, gèng tǐxiàn le gǔrén de shēnghuó zhéxué.Văn hóa trà của Trung Quốc có bề dày lịch sử lâu đời, không chỉ chứa đựng lễ nghi mà còn thể hiện triết lý sống của người xưa.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi ca, trang trọng (褒义). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, chuyên dùng để miêu tả những giá trị văn hóa, lịch sử, nghệ thuật truyền thống, tình hữu nghị hoặc mối quan hệ giữa các quốc gia, dân tộc đã tồn tại từ rất lâu đời. Khi diễn đạt, thành ngữ này thường đi liền với các danh từ như 文化 (văn hóa), 历史 (lịch sử), 友谊 (tình hữu nghị), 传统 (truyền thống). Người học cần lưu ý tránh dùng thành ngữ này cho những sự việc mang tính chất ngắn hạn, đời thường hoặc mang nghĩa tiêu cực.
Gần nghĩa: 历史悠久、根深蒂固、万古长青
Trái nghĩa: 昙花一现、无本之木、无源之水
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》GF0025-2021
