Chuyển đến nội dung
在所难免

zàisuǒnánmiǎn

Hán Việt: TẠI SỞ NAN MIỄN

HSK 6

Nghĩa

Khó tránh khỏi, không thể tránh khỏi (do nguyên nhân khách quan hoặc hoàn cảnh nhất định dẫn đến kết quả khó lòng né tránh).

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指由于某种原因或客观条件而难于避免。

Tương đương tiếng Việt: Khó tránh khỏi / Không thể tránh khỏi

Ví dụ

  • 第一次独立经手这么大的项目,有些小疏漏也是在所难免的。

    Dì-yī cì dúlì jīngshǒu zhème dà de xiàngmù, yǒuxiē xiǎo shūlòu yě shì zàisuǒnánmiǎn de.Lần đầu tiên tự mình phụ trách một dự án lớn thế này, có vài sơ suất nhỏ cũng là điều khó tránh khỏi.
  • 随着城市化进程加快,上下班高峰期出现交通拥堵在所难免。

    Suízhe chéngshìhuà jìnchéng jiākuài, shàng-xiàbān gāofēngqī chūxiàn jiāotōng yōngdǔ zàisuǒnánmiǎn.Cùng với tốc độ đô thị hóa ngày càng nhanh, việc tắc đường vào giờ cao điểm là điều không thể tránh khỏi.
  • 两个人性格差异这么大,相处久了产生一些摩擦是在所难免的。

    Liǎng gè rén xìnggé chāyì zhème dà, xiāngchǔ jiǔ le chǎnshēng yìxiē mócā shì zàisuǒnánmiǎn de.Hai người tính tình khác nhau nhiều như vậy, ở với nhau lâu ngày nảy sinh xích mích là chuyện khó tránh khỏi.

Cách dùng 用法

Mang sắc thái trung tính. Thành ngữ này thường làm vị ngữ trong câu (rất hay kết hợp với cấu trúc '是在所难免的'), đôi khi làm định ngữ. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết khi phân tích tình huống, nhìn nhận lỗi lầm, khó khăn hoặc rủi ro mang tính khách quan. Lưu ý: phía trước đã dùng '在所难免' thì không dùng thêm các từ đồng nghĩa như '难免' hay '不可避免' để tránh lỗi lặp từ.

Gần nghĩa: 不可避免、在所不免、势所难免

Trái nghĩa: 完全避免、可以避免

Tài liệu tham khảo

  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)
  • 《现代汉语规范词典》(第4版)
  • 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1