Nghĩa
Khó tránh khỏi, không thể tránh khỏi (do nguyên nhân khách quan hoặc hoàn cảnh nhất định dẫn đến kết quả khó lòng né tránh).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指由于某种原因或客观条件而难于避免。
Tương đương tiếng Việt: Khó tránh khỏi / Không thể tránh khỏi
Ví dụ
第一次独立经手这么大的项目,有些小疏漏也是在所难免的。
Dì-yī cì dúlì jīngshǒu zhème dà de xiàngmù, yǒuxiē xiǎo shūlòu yě shì zàisuǒnánmiǎn de.Lần đầu tiên tự mình phụ trách một dự án lớn thế này, có vài sơ suất nhỏ cũng là điều khó tránh khỏi.随着城市化进程加快,上下班高峰期出现交通拥堵在所难免。
Suízhe chéngshìhuà jìnchéng jiākuài, shàng-xiàbān gāofēngqī chūxiàn jiāotōng yōngdǔ zàisuǒnánmiǎn.Cùng với tốc độ đô thị hóa ngày càng nhanh, việc tắc đường vào giờ cao điểm là điều không thể tránh khỏi.两个人性格差异这么大,相处久了产生一些摩擦是在所难免的。
Liǎng gè rén xìnggé chāyì zhème dà, xiāngchǔ jiǔ le chǎnshēng yìxiē mócā shì zàisuǒnánmiǎn de.Hai người tính tình khác nhau nhiều như vậy, ở với nhau lâu ngày nảy sinh xích mích là chuyện khó tránh khỏi.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái trung tính. Thành ngữ này thường làm vị ngữ trong câu (rất hay kết hợp với cấu trúc '是在所难免的'), đôi khi làm định ngữ. Dùng phổ biến trong cả khẩu ngữ lẫn văn viết khi phân tích tình huống, nhìn nhận lỗi lầm, khó khăn hoặc rủi ro mang tính khách quan. Lưu ý: phía trước đã dùng '在所难免' thì không dùng thêm các từ đồng nghĩa như '难免' hay '不可避免' để tránh lỗi lặp từ.
Gần nghĩa: 不可避免、在所不免、势所难免
Trái nghĩa: 完全避免、可以避免
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《国际中文教育中文水平等级标准》(GF0025-2021)
