Nghĩa
Khen không dứt lời, tấm tắc khen ngợi (nghĩa đen: miệng khen liên tục không ngớt).
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
不住口地称赞。
Tương đương tiếng Việt: Khen hết lời, tấm tắc khen ngợi
Xuất xứ 出处
清·曹雪芹《红楼梦》第六十四回
宝玉看了,赞不绝口。Dịch: Bảo Ngọc xem xong, khen ngợi không ngớt lời.
Ví dụ
客人们品尝了妈妈做的拿手菜,都赞不绝口。
Kèrénmen pǐnchángle māma zuò de náshǒucài, dōu zànbùjuékǒu.Các vị khách nếm thử món tủ của mẹ nấu đều tấm tắc khen ngon.评委们对这位年轻选手的精彩表现赞不绝口。
Píngwěimen duì zhè wèi niánqīng xuǎnshǒu de jīngcǎi biǎoxiàn zànbùjuékǒu.Ban giám khảo khen không dứt lời trước màn thể hiện xuất sắc của thí sinh trẻ tuổi này.大家参观了新落成的图书馆后,对现代化的设施赞不绝口。
Dàjiā cānguānle xīn luòchéng de túshūguǎn hòu, duì xiàndàihuà de shèshī zànbùjuékǒu.Sau khi tham quan thư viện mới xây xong, mọi người đều hết lời khen ngợi cơ sở vật chất hiện đại ở đây.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái ngợi khen (褒义), giữ chức năng vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Cụm từ thường dùng để thể hiện sự tán thưởng, thán phục sâu sắc trước tài năng, thành tích, nghệ thuật biểu diễn hoặc chất lượng của món ăn, đồ vật. Mẫu câu kết hợp phổ biến nhất là '对……赞不绝口' (tấm tắc khen ngợi điều gì đó) hoặc '令人赞不绝口' (khiến người ta khen không dứt lời). Người học cần tránh nhầm lẫn với các từ chỉ sự khen ngợi thoáng qua; thành ngữ này nhấn mạnh hành động khen liên tục, không ngớt lời.
Gần nghĩa: 交口称赞、拍案叫绝、赞叹不已
Trái nghĩa: 骂不绝口、嗤之以鼻
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
