Chuyển đến nội dung
针锋相对

zhēnfēng-xiāngduì

Hán Việt: CHÂM PHONG TƯƠNG ĐỐI

HSK 7-9

Nghĩa

Nghĩa đen: Mũi kim chọi thẳng với đầu mũi nhọn. Nghĩa bóng: Đối chọi gay gắt, chọi nhau từng tí một, không ai chịu nhường ai về quan điểm, lời nói hay hành động.

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

针尖对锋芒。比喻双方意见、观点、言论或行动等尖锐对立,互不相让。

Tương đương tiếng Việt: Kim châm đấu mũi nhọn / Đối chọi gay gắt / Vỏ quýt dày có móng tay nhọn

📜 Câu chuyện 成语故事

宋代著名禅宗著作《景德传灯录》中,记录了许多古代高僧参禅悟道的言行。在禅宗师徒问答时,高僧们常借用精妙的比喻来阐述深刻的佛理。

Sòngdài zhùmíng Chánzōng zhùzuò 《Jǐngdé Chuándēng Lù》 zhōng, jìlù le xǔduō gǔdài gāosēng cānchán wùdào de yánxíng. Zài Chánzōng shītú wèndá shí, gāosēngmen cháng jièyòng jīngmiào de bǐyù lái chǎnshù shēnkè de fólǐ.

Trong bộ tác phẩm Thiền tông nổi tiếng thời Tống là 'Cảnh Đức Truyền Đăng Lục', ghi chép rất nhiều lời nói và hành vi tham thiền ngộ đạo của các bậc cao tăng thời xưa. Khi đối đáp giữa thầy và trò, các thiền sư thường mượn những hình ảnh so sánh tinh tế để giảng giải Phật lý sâu xa.

当时,禅宗常使用“针锋相投”或“针锋相对”来比喻佛法修行达到了极致——就像两根极为细小的细针尖端精确地碰到一起,分毫不差,契合无间。

Dāngshí, Chánzōng cháng shǐyòng “zhēnfēng xiāngtóu” huò “zhēnfēng xiāngduì” lái bǐyù fófǎ xiūxíng dádào le jízhì——jiù xiàng liǎng gēn jíwéi xìxiǎo de xìzhēn jiānduān jīngquè de pèng dào yìqǐ, fēnháo bù chà, qìhé wújiàn.

Thời đó, nhà Thiền hay dùng cụm từ 'châm phong tương đầu' hoặc 'châm phong tương đối' để ví việc tu hành Phật pháp đã đạt đến độ chuẩn xác tột cùng, tựa như hai đầu mũi kim cực nhỏ chạm thẳng vào nhau, không lệch một ly một hào.

随着时间的推移,人们逐渐借用这个生动的形象,转而形容辩论、战斗或竞争时,双方针尖对刀刃、尖锐碰撞且互不相让的情景。

Suízhe shíjiān de tuīyí, rénmen zhújiàn jièyòng zhè ge shēngdòng de xíngxiàng, zhuǎn'ér xíngróng biànlùn, zhàndòu huò jìngzhēng shí, shuāngfāng zhēnjiān duì dāorèn, jiānruì pèngzhuàng qiě hù bù xiāngràng de qíngjǐng.

Theo dòng thời gian, người đời dần mượn hình tượng sinh động này để chuyển sang miêu tả tình cảnh mũi kim đấu lưỡi dao nhọn, va chạm nảy lửa và không ai chịu nhường ai trong tranh luận, chiến đấu hoặc cạnh tranh.

后来,成语“针锋相对”便定型下来,专门用来比喻双方在观点、言论、行动上的尖锐对立,展现出极强的交锋感。

Hòulái, chéngyǔ “zhēnfēng xiāngduì” biàn dìngxíng xiàlái, zhuānmén yònglái bǐyù shuāngfāng zài guāndiǎn, yánlùn, xíngdòng shang de jiānruì duìlì, zhǎnxiàn chū jí qiáng de jiāofēng gǎn.

Về sau, thành ngữ 'châm phong tương đối' được định hình, dùng để ví sự đối đầu gay gắt giữa hai bên về quan điểm, lời nói hay hành động, mang sắc thái đọ sức vô cùng quyết liệt.

Xuất xứ 出处

《景德传灯录·卷十一·洪州观音院从展禅师》

僧问:“如何是佛法大意?”师曰:“大江见日出,四海起祥云。”僧曰:“未审向上还有事也无?”师曰:“夫是瑜珈宗,针锋相投,更无差殊。”又宋·释道原《景德传灯录·卷二十五·福州罗山义福禅师》:“如两镜相照,无纤瑕可隐;如针锋相对,无一星差忒。”

Dịch: Người tăng hỏi: 'Thế nào là đại ý của Phật pháp?' Thiền sư đáp: 'Sông lớn thấy mặt trời mọc, bốn biển nổi mây lành.' Người tăng lại hỏi: 'Không biết hướng lên trên còn có việc gì nữa không?' Thiền sư bảo: 'Ấy là tông Du-già, như mũi kim chạm đầu nhọn, chẳng chút sai khác.' Lại theo quyển 25: 'Như hai tấm gương soi vào nhau, không tì vết nào giấu được; như hai mũi kim chọi nhau, chẳng lệch một ly.'

Ví dụ

  • 在法庭辩论阶段,控辩双方律师针锋相对,各自拿出了关键证据。

    Zài fǎtíng biànlùn jiēduàn, kòng biàn shuāngfāng lǜshī zhēnfēng-xiāngduì, gèzì náchū le guānjiàn zhèngjù.Ở phần tranh tụng tại tòa, luật sư hai bên công tố và bào chữa đối chọi gay gắt, bên nào cũng tung ra chứng cứ mấu chốt.
  • 面对外界不实的指责,发言人进行了针锋相对的驳斥。

    Miànduì wàijiè bùshí de zhǐzé, fāyánrén jìnxíng le zhēnfēng-xiāngduì de bóchì.Trước những lời cáo buộc vô căn cứ từ bên ngoài, người phát ngôn đã đanh thép bác bỏ từng điểm một.
  • 这两家科技公司在新产品发布会上针锋相对,竞争十分激烈。

    Zhè liǎng jiā kējì gōngsī zài xīn chǎnpǐn fābùhuì shang zhēnfēng-xiāngduì, jìngzhēng shífēn jīliè.Hai công ty công nghệ này đối đầu nảy lửa ngay trong buổi ra mắt sản phẩm mới, cạnh tranh vô cùng quyết liệt.

Cách dùng 用法

Thành ngữ mang sắc thái trung tính, đôi khi hơi nghiêng về chỉ trích sự căng thẳng không khoan nhượng. Trong câu thường giữ chức vụ vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ. Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động tranh biện, đấu tranh như: 驳斥 (bác bỏ), 斗争 (đấu tranh), 较量 (đọ sức), hoặc đứng độc lập biểu thị trạng thái hai bên căng thẳng ('双方针锋相对'). Người học tiếng Việt lưu ý không dịch nhầm thành nghĩa tiêu cực tuyệt đối; trong nhiều trường hợp tranh luận học thuật hoặc bảo vệ lập trường chính nghĩa, '针锋相对' thể hiện sự sắc sảo, kiên định và đanh thép.

Gần nghĩa: 针尖对麦芒、寸步不让、尖锐对立

Trái nghĩa: 妥协退让、和平共处、步调一致

Tài liệu tham khảo

  • 《宋·释道原·景德传灯录》
  • 《现代汉语词典》(第7版)
  • 《汉语成语大词典》(中华书局)

← Tất cả câu chuyện thành ngữ

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1