Nghĩa
Từ đầu đến cuối, từ đầu chí cuối; biểu thị một quá trình diễn ra xuyên suốt, toàn vẹn từ lúc mở đầu cho đến khi kết thúc.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
从开始到结束。表示事物或行为贯穿整个过程。
Tương đương tiếng Việt: Từ đầu đến cuối, từ đầu chí cuối
Ví dụ
他自始至终都没有说一句话。
Tā zìshǐ-zhìzhōng dōu méiyǒu shuō yí jù huà.Anh ấy từ đầu đến cuối không nói một lời nào.会议自始至终都在热烈的气氛中进行。
Huìyì zìshǐ-zhìzhōng dōu zài rèliè de qìfēn zhōng jìnxíng.Cuộc họp từ đầu đến cuối đều diễn ra trong bầu không khí sôi nổi.她自始至终坚信自己的选择是正确的。
Tā zìshǐ-zhìzhōng jiānxìn zìjǐ de xuǎnzé shì zhèngquè de.Cô ấy từ đầu chí cuối luôn tin tưởng lựa chọn của mình là đúng đắn.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính (中性). Trong câu, thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị phạm vi thời gian xuyên suốt (rất hay kết hợp với '都' hoặc '一直'), đôi khi làm định ngữ (kết hợp với '的'). Cần phân biệt với '始终如一': '自始至终' chỉ thuần túy miêu tả toàn bộ tiến trình thời gian từ lúc bắt đầu đến khi kết thúc của sự việc hoặc hành động, trong khi '始终如一' nhấn mạnh thái độ, tình cảm, lập trường trước sau như một không hề thay đổi.
Gần nghĩa: 从头到尾、彻头彻尾、始终如一
Trái nghĩa: 半途而废、有始无终、有头无尾
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
