Nghĩa
Tự nói với chính mình; lẩm bẩm một mình.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
自己对自己说话;独自低声嘟囔。
Tương đương tiếng Việt: nói một mình, lẩm bẩm một mình
Ví dụ
他一个人坐在角落里,一边看着手机一边自言自语。
Tā yí gè rén zuò zài jiǎoluò lǐ, yìbiān kàn zhe shǒujī yìbiān zìyán-zìyǔ.Anh ấy ngồi một mình trong góc, vừa nhìn điện thoại vừa lẩm bẩm một mình.老爷爷一边翻看泛黄的旧相册,一边自言自语地回忆往事。
Lǎoyéye yìbiān fānkàn fànhuáng de jiù xiàngcè, yìbiān zìyán-zìyǔ de huíyì wǎngshì.Ông cụ vừa lật xem cuốn album ảnh cũ đã ố vàng, vừa lẩm bẩm nhớ lại chuyện xưa.你别一个人在那儿自言自语了,有什么想法就当面跟大家说吧。
Nǐ bié yí gè rén zài nàr zìyán-zìyǔ le, yǒu shénme xiǎngfǎ jiù dāngmiàn gēn dàjiā shuō ba.Bạn đừng có đứng đó nói một mình nữa, có suy nghĩ gì thì nói thẳng với mọi người đi.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, miêu tả hành vi tự nói chuyện với bản thân khi đang suy nghĩ, giải tỏa cảm xúc hoặc trong lúc lơ đãng, mất tập trung. Trong câu, thành ngữ này thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ (thường đi với trợ từ 地: 自言自语地……). Khi dịch và sử dụng, người học tránh nhầm với "自说自话" (thường mang nét nghĩa tự biên tự diễn, tự ý quyết định mà không hỏi ý kiến ai).
Gần nghĩa: 喃喃自语、自说自话
Trái nghĩa: 不言不语、沉默寡言、噤若寒蝉
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第3版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
