Nghĩa
Tự cho mình là đúng. Nghĩa bóng chỉ thái độ chủ quan, tự phụ, khăng khăng cho rằng ý kiến của mình luôn chính xác mà gạt bỏ, không chịu lắng nghe ý kiến của người khác.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
总以为自己是对的。形容主观、不虚心。
Tương đương tiếng Việt: Tự cho mình là đúng, tự cao tự đại, khăng khăng cho mình là nhất
Xuất xứ 出处
《荀子·荣辱》
自以为是,罔谓有人。Dịch: Tự cho mình là đúng, coi như xung quanh chẳng còn ai ra gì.
Ví dụ
他这个人太自以为是了,根本听不进别人的劝告。
Tā zhè ge rén tài zìyǐwéishì le, gēnběn tīng bu jìn biérén de quàngào.Anh ta quá tự cho mình là đúng, hoàn toàn chẳng thèm nghe lời khuyên của ai cả.在团队合作中,切忌自以为是,多听听大家的看法才能少走弯路。
Zài tuánduì hézuò zhōng, qièjì zìyǐwéishì, duō tīngting dàjiā de kànfǎ cái néng shǎo zǒu wānlù.Khi làm việc nhóm, tuyệt đối chớ tự phụ cho mình là nhất; chịu khó lắng nghe góc nhìn của mọi người mới tránh được sai lầm.我们做研究必须实事求是,不能自以为是地妄下结论。
Wǒmen zuò yánjiū bìxū shíshìqiúshì, bù néng zìyǐwéishì de wàng xià jiélùn.Chúng ta làm nghiên cứu thì phải tôn trọng thực tế, không được chủ quan tự cho mình là đúng rồi vội vàng đưa ra kết luận.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái chê bai rõ rệt (贬义). Trong câu, cụm từ này thường làm vị ngữ (như: 他这个人很自以为是), định ngữ (như: 自以为是的态度) hoặc tân ngữ. Cụm từ hay dùng khi phê bình tính cách cố chấp, thái độ độc đoán, bảo thủ trong công việc và học tập. Người học tiếng Việt đôi khi nhầm lẫn cách nói này với việc 'tự tin' (自信), cần lưu ý '自以为是' luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự mù quáng không tiếp thu cái đúng.
Gần nghĩa: 刚愎自用、固执己见、妄自尊大、师心自用
Trái nghĩa: 虚怀若谷、自愧不如、不耻下问、妄自菲薄
Tài liệu tham khảo
- 《荀子·荣辱》
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
