Nghĩa
Nghĩa đen là tự làm cho lời nói của mình được tròn trịa, trọn vẹn. Nghĩa bóng chỉ việc nói năng chặt chẽ, lập luận trước sau nhất quán để không lộ sơ hở; hoặc tự biện minh, gượng gạo giải thích cho quan điểm, việc làm hay lời nói dối của mình nghe cho xuôi tai, hợp lý.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
指说话的人能使自己的论点或谎话前后一致,没有破绽。
Tương đương tiếng Việt: nói năng kín kẽ, tự biện minh, giãi bày xuôi tai
Xuất xứ 出处
清·李宝嘉《官场现形记》第五十四回
这帮差人,要拉一个人来顶凶,却又寻不出这一个顶凶的人。……所以直到如今,仍旧不能自圆其说。Dịch: Đám sai nha này muốn bắt một người đến nhận tội thay hung thủ, nhưng lại tìm không ra kẻ chịu thế mạng đó... Vì thế mãi đến tận bây giờ, họ vẫn không sao giải thích cho xuôi tai được.
Ví dụ
他的解释前后矛盾,根本无法自圆其说。
Tā de jiěshì qiánhòu máodùn, gēnběn wúfǎ zìyuánqíshuō.Lời giải thích của anh ta trước sau mâu thuẫn, căn bản không thể tự biện minh được.面对警方的严密询问,嫌疑人竭力想自圆其说,但还是露出了破绽。
Miànduì jǐngfāng de yánmì xúnwèn, xiányírén jiélì xiǎng zìyuánqíshuō, dàn háishì lòuchū le pòzhàn.Trước sự thẩm vấn chặt chẽ của cảnh sát, nghi phạm ra sức tìm cách lấp liếm cho hợp lý, nhưng cuối cùng vẫn để lộ sơ hở.编造谎言的人,往往很难完全自圆其说。
Biānzào huǎngyán de rén, wǎngwǎng hěn nán wánquán zìyuánqíshuō.Kẻ dựng chuyện dối trá thường rất khó tự làm tròn lời nói của mình mà không lộ tẩy.这个假设虽然新颖,但在逻辑上还很难自圆其说。
Zhè ge jiǎshè suīrán xīnyǐng, dàn zài luóji shang hái hěn nán zìyuánqíshuō.Giả thuyết này tuy mới mẻ nhưng xét về mặt logic thì vẫn rất khó đứng vững.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính (中性词), thường đảm nhiệm vai trò vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Thành ngữ này đặc biệt hay kết hợp với các từ phủ định hoặc diễn đạt khả năng như '无法' (không thể), '难以' (khó mà), '不能' (không thể) thành cụm cố định '无法自圆其说' (không thể tự biện minh, trước sau bất nhất). Thường dùng trong các ngữ cảnh tranh biện, phá án, giải thích hành vi hoặc nhận xét về tính logic của một học thuyết, lập luận. Người Việt cần lưu ý: từ này nhấn mạnh vào việc 'làm cho câu chuyện/lời nói của chính mình trở nên hợp lý', khác với '无懈可击' (kín kẽ đến mức người khác không thể công kích).
Gần nghĩa: 无懈可击、自相呼应、言之成理
Trái nghĩa: 自相矛盾、漏洞百出、前后抵牾
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《成语源流大辞典》
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
