Nghĩa
Nghĩa đen là chạy vạy tìm nơi nương tựa nhưng không có đường nào để đi. Nghĩa bóng chỉ tình cảnh khốn cùng, bế tắc hoàn toàn, không còn lối thoát.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
无路可走,无处投奔。比喻处境极度困难,找不到出路。
Tương đương tiếng Việt: cùng đường bí lối / bước vào ngõ cụt / đường cùng
Xuất xứ 出处
元·杨显之《潇湘雨》第三折
淋得我走投无路,知他这遭怎生受!Dịch: Mưa xối xả dồn ta vào bước đường cùng không chốn nương thân, chẳng biết phen này phải chịu khổ sở nhường nào!
Ví dụ
他在犯罪分子的逼迫下走投无路,最终选择向警方自首。
Tā zài fànzuì fènzǐ de bīpò xià zǒutóuwúlù, zuìzhōng xuǎnzé xiàng jǐngfāng zìshǒu.Bị bọn tội phạm dồn vào bước đường cùng, cuối cùng anh ta đã chọn ra đầu thú với cảnh sát.公司接连遭遇撤资和索赔,老板一时间被逼得走投无路。
Gōngsī jiēlián zāoyù chèzī hé suǒpéi, lǎobǎn yīshíjiān bèi bī de zǒutóuwúlù.Công ty liên tiếp bị rút vốn và đòi bồi thường khiến giám đốc có lúc bị dồn vào bước đường cùng.警方布下了天罗地网,逃犯走投无路,只能束手就擒。
Jǐngfāng bùxià le tiānluódìwǎng, táofàn zǒutóuwúlù, zhǐ néng shùshǒujiùqín.Cảnh sát đã bủa lưới vây bắt kín kẽ, kẻ đào tẩu cùng đường đành phải chịu trói.
Cách dùng 用法
Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm thông khi miêu tả hoàn cảnh bế tắc, tuyệt vọng. Trong câu, thành ngữ này thường đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ hoặc bổ ngữ; hiếm khi làm chủ ngữ. Rất hay đi sau các kết cấu bị động hoặc nguyên nhân như: '被……逼得走投无路' (bị... dồn vào đường cùng), '陷入走投无路的境地' (rơi vào bước đường cùng). Người học lưu ý chữ '投' ở đây có nghĩa là '投奔' (tìm đến nương nhờ, cậy trông), không phải là 'ném' hay 'đầu hàng'.
Gần nghĩa: 山穷水尽、穷途末路、日暮途穷
Trái nghĩa: 绝处逢生、左右逢源、柳暗花明
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《汉语成语大词典》(商务印书馆/中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 元·杨显之《潇湘雨》第三折
