Nghĩa
kẻ đầu sỏ, kẻ chủ mưu gây ra tội ác lớn; hoặc nguyên nhân chính, thủ phạm hàng đầu dẫn đến hậu quả tai hại, tiêu cực.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
作恶犯罪造成祸害的首要分子,也比喻引发灾祸或不良后果的主要原因。
Tương đương tiếng Việt: kẻ đầu sỏ, thủ phạm chính
Xuất xứ 出处
清·郑观应《盛世危言·禁烟上》
印度产烟,固为贻害之源,而其所以输入中国者,实由于英人之贩运,是英人又为罪魁祸首也。Dịch: Thuốc phiện sản xuất tại Ấn Độ vốn là mầm mống gây hại, nhưng sở dĩ tuồn được vào Trung Quốc thực chất là do người Anh buôn bán vận chuyển, vậy nên người Anh chính là kẻ đầu sỏ gây ra mối họa này.
Ví dụ
吸烟是导致这种疾病的罪魁祸首。
Xīyān shì dǎozhì zhè zhǒng jíbìng de zuìkuí-huòshǒu.Hút thuốc chính là thủ phạm hàng đầu dẫn đến căn bệnh này.环境污染是许多珍稀动物濒临灭绝的罪魁祸首。
Huánjìng wūrǎn shì xǔduō zhēnxī dòngwù bīnlín mièjué de zuìkuí-huòshǒu.Ô nhiễm môi trường là nguyên nhân chính khiến nhiều loài động vật quý hiếm đứng trước bờ vực tuyệt chủng.警方经过严密侦查,终于抓获了这起电信诈骗案的罪魁祸首。
Jǐngfāng jīngguò yánmì zhēnchá, zhōngyú zhuāhuò le zhè qǐ diànxìn zhàpiàn àn de zuìkuí-huòshǒu.Sau thời gian dài điều tra gắt gao, cảnh sát rốt cuộc đã bắt giữ được kẻ cầm đầu vụ lừa đảo qua mạng này.
Cách dùng 用法
Mang sắc thái tiêu cực rõ rệt (贬义). Thành ngữ này thường làm tân ngữ (thường đi sau các động từ như “是”, “成为”, “找到”, “抓捕”), làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu. Có thể dùng để chỉ người (kẻ cầm đầu, đầu sỏ gây án) hoặc chỉ sự vật, hiện tượng trừu tượng (nguyên nhân cốt lõi gây ra thiên tai, bệnh tật, khủng hoảng). Người học cần lưu ý: không dùng từ này cho các kết quả tốt đẹp hay nguyên nhân tích cực; phân biệt với “始作俑者” (vốn nhấn mạnh vào người đầu tiên khởi xướng tiền lệ xấu).
Gần nghĩa: 元凶巨恶、始作俑者、祸首
Trái nghĩa: 中流砥柱、救星、大功臣
Tài liệu tham khảo
- 《汉语成语大词典》(中华书局)
- 《成语源流大辞典》
- 《现代汉语词典》(第7版)
