Nghĩa
Nghĩa đen là ngồi hay đứng đều không yên. Nghĩa bóng chỉ tâm trạng vô cùng bồn chồn, căng thẳng, sốt ruột hoặc lo lắng đến mức đứng ngồi không yên.
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
形容心情非常紧张、焦虑,坐着或站着都不安心。
Tương đương tiếng Việt: đứng ngồi không yên
Xuất xứ 出处
明·施耐庵《水浒传》第四十回
吴用见说了,便与戴宗商议,叫戴宗坐下,吴用在屋里坐立不安。Dịch: Ngô Dụng nghe xong, liền bàn với Đới Tông, bảo Đới Tông ngồi xuống, còn bản thân Ngô Dụng thì ở trong phòng đứng ngồi không yên.
Ví dụ
考试成绩还没公布,他急得坐立不安。
Kǎoshì chéngjì hái méi gōngbù, tā jí de zuòlìbù'ān.Điểm thi vẫn chưa công bố, anh ấy sốt ruột đứng ngồi không yên.听到孩子生病的消息,妈妈坐立不安。
Tīngdào háizi shēngbìng de xiāoxi, māma zuòlìbù'ān.Nghe tin con bị ốm, người mẹ bồn chồn lo lắng đứng ngồi không yên.他在产房外坐立不安地等待着。
Tā zài chǎnfáng wài zuòlìbù'ān de děngdàizhe.Anh ấy đứng ngồi không yên chờ đợi bên ngoài phòng sinh.
Cách dùng 用法
Thành ngữ mang sắc thái trung tính, chuyên dùng để miêu tả trạng thái tâm lý lo âu, bồn chồn, thấp thỏm trước một sự việc bất trắc hoặc khi đang sốt ruột chờ đợi tin tức. Trong câu, thành ngữ thường làm vị ngữ, trạng ngữ (kèm 地) hoặc làm bổ ngữ chỉ mức độ sau trợ từ "得" (như 急得坐立不安, 愁得坐立不安). Cần lưu ý không dùng nhầm thành ngữ này để miêu tả sự hiếu động cơ thể của trẻ nhỏ khi không có yếu tố tâm trạng lo âu hay sốt ruột.
Gần nghĩa: 心神不定、忐忑不安、局促不安、七上八下
Trái nghĩa: 泰然自若、从容不迫、心安理得、处之泰然
Tài liệu tham khảo
- 《现代汉语词典》(第7版)
- 《现代汉语规范词典》(第4版)
- 《汉语成语大词典》(商务印书馆)
