Chuyển đến nội dung
不悦不悅

bùyuè

Tính từ

HSK6

1Tính từ

  1. không vui
  2. bực bội
  3. bất mãn

Ví dụ

  1. 听到批评,他的脸上露出了不悦的神色。

    Tīngdào pīpíng, tā de liǎn shàng lòu chū le bùyuè de shénsè.Nghe phê bình, trên mặt anh ấy lộ vẻ không vui.

  2. 老板面带不悦地走进了会议室。

    Lǎobǎn miàn dài bùyuè de zǒu jìn le huìyìshì.Ông chủ bước vào phòng họp với vẻ mặt không hài lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面带不悦 miàn dài bùyuèvẻ mặt không vui
  • 略显不悦 lüè xiǎn bùyuèhơi lộ vẻ không vui
  • 面露不悦 miàn lù bùyuènét mặt lộ vẻ bực tức
  • 大为不悦 dàwéi bùyuèvô cùng bực mình

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不高兴;不欢喜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面露 / 面带 + 不悦

khuôn mặt lộ rõ vẻ không vui, không hài lòng. VD: 他听前面露不悦。– Nghe xong mặt anh ấy lộ vẻ không vui.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
悦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1