1Phó từ
- không
- không, chẳng (phủ định)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用在动词、形容词和其他副词前面表示否定。
Ghi chú: Phó từ phủ định hiện tại, thói quen hoặc tương lai.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不 + động từ / tính từ
dùng để phủ định hành động ở hiện tại, tương lai, thói quen hoặc phủ định tính chất, trạng thái. VD: 他不去学校。– Anh ấy không đi học.
động từ / tính từ + 不 + động từ / tính từ (Câu hỏi chính phản)
hình thức nghi vấn kết hợp khẳng định và phủ định. VD: 你去不去?– Bạn có đi không?
Biến điệu của '不'
khi '不' đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc thành thanh 2 ('bú'). VD: 不对 (bú duì) – không đúng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “不” 18
- 不要búyào BẤT YẾUđừng; không được; đừng, không đượcHSK1
- 不能bùnéng BẤT NĂNGkhông thể (do thiếu năng lực, điều kiện); không được; không được phép (cấm chỉ, không nên)HSK1
- 不要bùyào BẤT YẾUkhông cần, đừng; không được; đừng, không đượcHSK1
- 不错búcuò BẤT THÁCtốt; khá; đượcHSK2
- 不错bùcuò BẤT THÁCtốt, khá tốt, không tồi; tốt, khá, đượcHSK2
- 不但bùdàn BẤT ĐÃNkhông những, không chỉHSK2
- 不同bù tóng BẤT ĐỒNGkhác nhau; không giống nhau; khác nhau, bất đồngHSK3
- 不但búdàn BẤT ĐÃNkhông những; không chỉHSK3
- 不见bújiàn BẤT KIẾNkhông thấy; mất; biến mấtHSK3
- 不久bùjiǔ BẤT CỬUkhông lâu; chẳng bao lâu; không lâu, chẳng bao lâuHSK3
- 不行bùxíng BẤT HÀNHkhông được; không thể; kémHSK3
- 不用búyòng BẤT DỤNGkhông cầnHSK3
- 不过búguò BẤT QUÁnhưng; có điều; tuy nhiênHSK3
- 不停bùtíng BẤT ĐÌNHkhông ngừng, liên tụcHSK3
- 不在bùzàikhông có ở đây; vắng mặt; qua đờiHSK3
- 不必búbì BẤT TẤTkhông cần; không nhất thiết; không cần, không phảiHSK4
- 不便búbiàn BẤT TIỆNbất tiện; không thuận tiện; không tiệnHSK4
- 不断búduàn BẤT ĐOẠNkhông ngừng; liên tục; không ngừng, liên tụcHSK4
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
