Chuyển đến nội dung
不慎

búshèn

Hán Việt: BẤT THẬN

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. sơ ý
  2. bất cẩn
  3. không cẩn thận

Ví dụ

  1. 他不慎扭伤了脚踝。

    Tā búshèn niǔshāng le jiǎohuái.Anh ấy sơ ý làm trẹo mắt cá chân.

  2. 他因操作不慎引发了火灾。

    Tā yīn cāozuò búshèn yǐnfā le huǒzāi.Anh ấy do thao tác bất cẩn đã gây ra hỏa hoạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不慎失足 búshèn shīzúsơ ý sẩy chân
  • 操作不慎 cāozuò búshènthao tác bất cẩn
  • 稍有不慎 shāoyǒu búshènchỉ cần sơ ý một chút
  • 因不慎而…… yīn búshèn ér...do bất cẩn mà...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不小心;疏忽。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稍有不慎 + 就……

Chỉ cần sơ ý một chút là sẽ gặp hậu quả tiêu cực. VD: 走山路要小心,稍有不慎就会摔倒。– Đi đường núi phải cẩn thận, chỉ sơ ý một chút là ngã.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
慎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1