Chuyển đến nội dung
不敬

bùjìng

Hán Việt: BẤT KÍNH

Tính từ

1Tính từ

  1. bất kính
  2. không tôn trọng
  3. vô lễ

Ví dụ

  1. 对长辈说话态度傲慢是很不敬的行为。

    Duì zhǎngbèi shuōhuà tàidu àomàn shì hěn bùjìng de xíngwéi.Thái độ kiêu ngạo khi nói chuyện với bề trên là hành vi rất bất kính.

  2. 我并无冒犯之意,若有不敬请多包涵。

    Wǒ bìng wú màofàn zhī yì, ruò yǒu bùjìng qǐng duō bāohan.Tôi không hề có ý mạo phạm, nếu có chỗ bất kính xin lượng thứ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大不敬 dàbùjìngđại bất kính / vô cùng vô lễ
  • 言语不敬 yányǔ bùjìnglời lẽ bất kính
  • 心存不敬 xīn cún bùjìngtrong lòng mang ý bất kính
  • 举止不敬 jǔzhǐ bùjìngcử chỉ vô lễ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不尊敬;缺乏礼貌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对 + đối tượng + 不敬

Biểu thị thái độ thiếu tôn trọng, vô lễ đối với người hoặc điều linh thiêng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
敬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1