Chuyển đến nội dung
不祥

bùxiáng

Hán Việt: BẤT TƯỜNG

Tính từ

1Tính từ

  1. điềm gở
  2. không lành
  3. bất an

Ví dụ

  1. 我心里有一种不祥的预感。

    Wǒ xīnlǐ yǒu yì zhǒng bùxiáng de yùgǎn.Trong lòng tôi có một dự cảm không lành.

  2. 乌鸦叫被一些人认为是不祥之兆。

    Wūyā jiào bèi yìxiē rén rènwéi shì bùxiáng zhī zhào.Quạ kêu bị một số người coi là điềm gở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 不祥之兆 bùxiáng zhī zhàođiềm gở
  • 不祥的预感 bùxiáng de yùgǎndự cảm chẳng lành
  • 不祥的气氛 bùxiáng de qìfēnbầu không khí bất an/gở
  • 心生不祥 xīn shēng bùxiángtrong lòng nảy sinh điềm gở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不吉利;不好的兆头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不祥 + 之 + danh từ

Cụm từ cố định chỉ điềm gở, dấu hiệu chẳng lành. VD: 这是不祥之兆。– Đây là điềm chẳng lành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

不
祥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1