Chuyển đến nội dung
东洋東洋

dōngyáng

1Danh từ

  1. Đông Dương (trong lịch sử Trung Quốc, chỉ vùng biển phía đông hoặc Nhật Bản)
  2. Nhật Bản (cách gọi cũ)

Ví dụ

  1. 老一辈人常把日本称为东洋。

    Lǎoyībèirén cháng bǎ Rìběn chēngwéi dōngyáng.

    Thế hệ người già thường gọi Nhật Bản là Đông Dương.

  2. 他早年曾去东洋留学,学习医学。

    Tā zǎonián céng qù dōngyáng liúxué, xuéxí yīxué.

    Năm xưa ông ấy từng sang Đông Dương (Nhật Bản) du học để học y.

  3. 这种东洋风格的画作深受收藏家欢迎。

    Zhè zhǒng dōngyáng fēnggé de huàzuò shēn shòu shōucángjiā huānyíng.

    Tác phẩm hội họa mang phong cách Đông Dương này được các nhà sưu tập rất ưa chuộng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 留学生去东洋 liúxuéshēng qù dōngyánglưu học sinh đi Đông Dương (Nhật Bản)
  • 东洋画 dōngyánghuàtranh phong cách Nhật Bản/phương Đông
  • 东洋刀 dōngyángdāokiếm Nhật (katana)
  • 东洋风格 dōngyáng fēnggéphong cách Nhật Bản / phương Đông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旧时称日本;在古代有时指中国东部海域。

Ghi chú: Chú ý: "Đông Dương" trong tiếng Việt hiện đại thường chỉ bán đảo Đông Dương (Indochina, tiếng Trung là 中南半岛), còn "东洋" trong tiếng Trung chủ yếu chỉ Nhật Bản.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去 / 赴 + 东洋 + du học/công tác

Đi Nhật Bản (cách diễn đạt cũ/văn phong xưa). VD: 他二十岁赴东洋求学。– Năm hai mươi tuổi ông ấy sang Nhật Bản cầu học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

东
洋

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1