1Danh từ
- Đông Dương (trong lịch sử Trung Quốc, chỉ vùng biển phía đông hoặc Nhật Bản)
- Nhật Bản (cách gọi cũ)
Ví dụ
Lǎoyībèirén cháng bǎ Rìběn chēngwéi dōngyáng.
Thế hệ người già thường gọi Nhật Bản là Đông Dương.
Tā zǎonián céng qù dōngyáng liúxué, xuéxí yīxué.
Năm xưa ông ấy từng sang Đông Dương (Nhật Bản) du học để học y.
Zhè zhǒng dōngyáng fēnggé de huàzuò shēn shòu shōucángjiā huānyíng.
Tác phẩm hội họa mang phong cách Đông Dương này được các nhà sưu tập rất ưa chuộng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
旧时称日本;在古代有时指中国东部海域。
Ghi chú: Chú ý: "Đông Dương" trong tiếng Việt hiện đại thường chỉ bán đảo Đông Dương (Indochina, tiếng Trung là 中南半岛), còn "东洋" trong tiếng Trung chủ yếu chỉ Nhật Bản.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去 / 赴 + 东洋 + du học/công tác
Đi Nhật Bản (cách diễn đạt cũ/văn phong xưa). VD: 他二十岁赴东洋求学。– Năm hai mươi tuổi ông ấy sang Nhật Bản cầu học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
