Chuyển đến nội dung
串联串聯

chuànlián

Hán Việt: XUYẾN LIÊN

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. mắc nối tiếp (vật lý, điện học)
  2. kết nối
  3. liên hệ móc nối (người hoặc sự việc để cùng hành động)

Ví dụ

  1. 这两个灯泡是串联在一起的。

    Zhè liǎng gè dēngpào shì chuànlián zài yìqǐ de.

    Hai bóng đèn này được mắc nối tiếp với nhau.

  2. 在串联电路中,各处的电流都是相等的。

    Zài chuànlián diànlù zhōng, gèchù de diànliú dōu shì xiāngděng de.

    Trong mạch điện nối tiếp, dòng điện ở mọi nơi đều bằng nhau.

  3. 把电池串联起来可以提高电压。

    Bǎ diànchí chuànlián qǐlái kěyǐ tígāo diànyā.

    Mắc nối tiếp các viên pin lại có thể tăng điện áp.

  4. 他们四处串联,准备联合起来反对这个决定。

    Tāmen sìchù chuànlián, zhǔnbèi liánhé qǐlái fǎnduì zhège juédìng.

    Họ đi khắp nơi móc nối, chuẩn bị liên kết lại để phản đối quyết định này.

  5. 小说巧妙地把几个历史事件串联了起来。

    Xiǎoshuō qiǎomiào de bǎ jǐ gè lìshǐ shìjiàn chuànlián le qǐlái.

    Cuốn tiểu thuyết đã khéo léo kết nối mấy sự kiện lịch sử lại với nhau.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 串联电路 chuànlián diànlùmạch điện nối tiếp
  • 四处串联 sìchù chuànliánmóc nối khắp nơi
  • 串联起来 chuànlián qǐláinối tiếp lại; xâu chuỗi lại
  • 秘密串联 mìmì chuànliánmóc nối ngầm/bí mật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

①几个电路元件首尾相连成一个单一路径的连接方式;②为了共同行动而在人与人、单位与单位之间联系、沟通;③把分散的事物连贯起来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……串联起来

Biểu thị mắc nối tiếp các linh kiện hoặc xâu chuỗi các sự việc lại với nhau.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

串
联

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1