Chuyển đến nội dung
联聯

lián

Hán Việt: LIÊN

Động từDanh từ

HSK4Lượng từ: 副Bộ: 耳12 nét

1Động từ

  1. liên kết, nối, kết hợp

Ví dụ

  1. 这座大桥把两岸联结在一起。

    Zhè zuò dàqiáo bǎ liǎng àn liánjié zài yìqǐ.Cây cầu này nối liền hai bờ với nhau.

  2. 我们的心紧紧联在一起。

    Wǒmen de xīn jǐnjǐn lián zài yìqǐ.Trái tim chúng tôi gắn bó chặt chẽ với nhau.

2Danh từ

  1. câu đối

Ví dụ

  1. 过年时,家家户户门上都贴着春联。

    Guònián shí, jiājiā-hùhù mén shang dōu tiē zhe chūnlián.Khi Tết đến, nhà nào nhà nấy đều dán câu đối Tết trên cửa.

  2. 这幅对联写得很有意境。

    Zhè fù duìlián xiě de hěn yǒu yìjìng.Đôi câu đối này viết rất có ý cảnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 联系 liánxìliên hệ, liên lạc
  • 联合 liánhéliên hiệp, liên kết
  • 对联 duìliáncâu đối
  • 春联 chūnliáncâu đối Tết
  • 联欢 liánhuānliên hoan
  • 互联网 hùliánwǎngmạng internet

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

联合;连接;也指对联。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nhĩ 耳 (tai), bên phải là Quan 关; mang nghĩa liên kết, ghép đôi câu đối.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……联在一起 / 紧紧相联

Nối liền, gắn kết hai hay nhiều sự vật lại với nhau. VD: 友谊把我们联在一起。– Tình bạn gắn kết chúng tôi lại.

Chủ ngữ (đối tượng chịu tác động) + 让 / 叫 + Tân ngữ (chủ thể gây ra hành động) + Động từ + Thành phần khác

Câu bị động dùng “让” hoặc “叫” rất phổ biến trong khẩu ngữ. Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành vi, “让/叫” dùng để dẫn ra đối tượng thực hiện hành vi đó. Lưu ý: sau “让/叫” bắt buộc phải có tân ngữ (chủ thể gây ra hành vi), không được lược bỏ như chữ “被”; động từ thường không đứng trơ trọi: trước động từ có thể thêm “给”, sau động từ cần có bổ ngữ kết quả, bổ ngữ xu hướng hoặc trợ từ “了”.

这个视频让同学放到了互联网上。 – Video này được bạn học đăng lên Internet.

门叫风给关上了。 – Cửa bị gió đóng lại rồi.

Bài học: HSK4 · 科技让生活更方便 – Công nghệ giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

联

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “联” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1