Chuyển đến nội dung
串门串門

chuànmén

Hán Việt: XUYẾN MÔN

Động từ

HSK7–9Lượng từ: 趟、次

1Động từ

  1. đến chơi nhà
  2. ghé chơi
  3. tạt qua nhà

Ví dụ

  1. 周末我喜欢去邻居家串门聊天。

    Zhōumò wǒ xǐhuan qù línjū jiā chuànmén liáotiān.Cuối tuần tôi thích sang nhà hàng xóm chơi trò chuyện.

  2. 春节期间,大家忙着走亲戚、串门。

    Chūnjié qījiān, dàjiā máng zhe zǒu qīnqi, chuànmén.Trong dịp Tết, mọi người bận rộn đi thăm họ hàng, đến nhà nhau chúc Tết.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 去邻居家串门 qù línjū jiā chuànménsang nhà hàng xóm chơi
  • 四处串门 sìchù chuànménđi chơi khắp nơi
  • 走亲戚串门 zǒu qīnqi chuànménthăm bà con ghé chơi nhà
  • 来串门 lái chuànménđến chơi nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

到别人家里去走动、闲扯。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到/去 + sb 家 + 串门(儿)

Đến nhà ai đó chơi, thăm hỏi hoặc trò chuyện phiếm thân mật (thường mang khẩu ngữ).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

串
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1