1Danh từ
- cửa
- cổng
- cửa, cổng
Ví dụ
Qǐng kāi yíxià mén.
Xin hãy mở cửa một chút.
Qǐng kāi mén.
Xin hãy mở cửa.
Chū mén qián bié wàng le guān mén.
Trước khi ra khỏi nhà đừng quên đóng cửa.
Tā zài xuéxiào mén qián děng nǐ.
Anh ấy đang đứng đợi bạn ở trước cổng trường.
Tā zài mén wàimiàn děng nǐ.
Anh ấy đang đợi bạn ở ngoài cửa.
2Lượng từ
- môn (học)
- khoa (kỹ thuật, ngôn ngữ)
- môn (lượng từ môn học)
- môn (lượng từ cho môn học)
Ví dụ
Zhè xuéqī wǒmen xué le sān mén kè.
Học kỳ này chúng tôi học ba môn.
Hànyǔ shì yì mén hěn yǒuyòng de yǔyán.
Tiếng Trung là một môn ngôn ngữ rất hữu ích.
Tā zài dàxué xué le liǎng mén wàiyǔ.
Anh ấy đã học hai môn ngoại ngữ ở trường đại học.
Zhè xuéqī wǒ yǒu wǔ mén kè.
Học kỳ này tôi có năm môn học.
Wǒmen yǒu sì mén kè.
Chúng tôi có bốn môn học.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
房屋、车船等出入的通道;也用作计量功课、技术等的量词。
Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ khung cánh cửa mở.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
số từ + 门 + 课/功课/技术
Lượng từ '门' dùng trước danh từ chỉ khóa học, môn học, kỹ thuật. VD: 我今年选了四门课。– Năm nay tôi đã đăng ký bốn môn học.
Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm
Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.
站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.
昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.
Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ
越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý
Biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái thay đổi, tăng tiến dần theo thời gian (càng ngày càng...). Phía sau "越来越" không được thêm các phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "特别".
坐高铁的人越来越多了。 – Người đi tàu cao tốc ngày càng đông.
天气越来越冷了,出门要穿大衣。 – Trời càng ngày càng lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “门” 18
- 出门chūmén XUẤT MÔNra ngoài; ra khỏi cửa; đi xaHSK2
- 门口ménkǒu MÔN KHẨUcổng; cửa ra vào; trước cửaHSK2
- 门票ménpiào MÔN PHIẾUvé vào cửa; vé vào cổng; vé vào cửa, vé xemHSK2
- 房门fángmén PHÒNG MÔNcửa phòngHSK3
- 敲门qiāomén XAO MÔNgõ cửaHSK3
- 部门bùmén BỘ MÔNbộ phận; phòng ban; ngànhHSK4
- 上门shàngmén THƯỢNG MÔNđến tận nhà; tận nơi; ở rểHSK4
- 专门zhuānmén CHUYÊN MÔNđặc biệt; dành riêng (làm việc gì đó); đặc biệt, dành riêngHSK4
- 门铃ménlíng MÔN LINHchuông cửaHSK4
- 车门chēméncửa xeHSK4
- 前门qiánméncửa trướcHSK4
- 球门qiúmén CẦU MÔNkhung thành; cầu mônHSK4
- 射门shèménsút bóng vào gôn; sút gôn; bắn phá khung thànhHSK4
- 门诊ménzhěn MÔN CHẨNkhám bệnh ngoại trú; khoa khám bệnhHSK5
- 拱门gǒngméncổng vòm; cửa vòmHSK5
- 后门hòumén HẬU MÔNcửa sau; cửa sau (nghĩa bóng, ám chỉ thủ đoạn phi pháp, móc ngoặc)HSK5
- 门垫méndiàn MÔN ĐIỆPthảm chùi chân (đặt ở cửa); thảm cửaHSK5
- 门房ménfángphòng trực ban; phòng bảo vệ ở cổng; người gác cổngHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
