Chuyển đến nội dung
门門

mén

Hán Việt: MÔN

HSK2Lượng từ: 扇、个Bộ: 门3 nét

1Danh từ

  1. cửa
  2. cổng
  3. cửa, cổng

Ví dụ

  1. 请开一下门。

    Qǐng kāi yíxià mén.

    Xin hãy mở cửa một chút.

  2. 请开门。

    Qǐng kāi mén.

    Xin hãy mở cửa.

  3. 出门前别忘了关门。

    Chū mén qián bié wàng le guān mén.

    Trước khi ra khỏi nhà đừng quên đóng cửa.

  4. 他在学校门前等你。

    Tā zài xuéxiào mén qián děng nǐ.

    Anh ấy đang đứng đợi bạn ở trước cổng trường.

  5. 他在门外面等你。

    Tā zài mén wàimiàn děng nǐ.

    Anh ấy đang đợi bạn ở ngoài cửa.

2Lượng từ

  1. môn (học)
  2. khoa (kỹ thuật, ngôn ngữ)
  3. môn (lượng từ môn học)
  4. môn (lượng từ cho môn học)

Ví dụ

  1. 这学期我们学了三门课。

    Zhè xuéqī wǒmen xué le sān mén kè.

    Học kỳ này chúng tôi học ba môn.

  2. 汉语是一门很有用的语言。

    Hànyǔ shì yì mén hěn yǒuyòng de yǔyán.

    Tiếng Trung là một môn ngôn ngữ rất hữu ích.

  3. 他在大学学了两门外语。

    Tā zài dàxué xué le liǎng mén wàiyǔ.

    Anh ấy đã học hai môn ngoại ngữ ở trường đại học.

  4. 这学期我有五门课。

    Zhè xuéqī wǒ yǒu wǔ mén kè.

    Học kỳ này tôi có năm môn học.

  5. 我们有四门课。

    Wǒmen yǒu sì mén kè.

    Chúng tôi có bốn môn học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开门 kāi ménmở cửa
  • 关门 guān ménđóng cửa
  • 一扇门 yí shàn ménmột cánh cửa
  • 一门功课 yì mén gōngkèmột môn bài vở/học
  • 后门 hòuméncửa sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

房屋、车船等出入的通道;也用作计量功课、技术等的量词。

Ghi chú: Chữ tượng hình vẽ khung cánh cửa mở.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

số từ + 门 + 课/功课/技术

Lượng từ '门' dùng trước danh từ chỉ khóa học, môn học, kỹ thuật. VD: 我今年选了四门课。– Năm nay tôi đã đăng ký bốn môn học.

Định ngữ đa tầng: [Thời gian / Địa điểm] + [Hành động / Trạng thái] + [Đặc điểm] + 的 + Danh từ trung tâm

Khi trước danh từ trung tâm có nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa, trật tự thông thường được sắp xếp: thời gian/địa điểm → hành động/trạng thái → đặc điểm, tính chất. Cụm chỉ số lượng hoặc chỉ thị - lượng từ (như 那件, 两个人) có vị trí linh hoạt, thường đứng trước hoặc sau cụm hành động/trạng thái.

站在门口的那个短头发的年轻人是李文。 – Chàng trai tóc ngắn đứng ở cửa kia là Lý Văn.

昨天在机场丢的那个黑色的箱子找回来了。 – Chiếc va li màu đen bị mất ở sân bay hôm qua đã tìm lại được rồi.

Bài học: HSK3 · 去机场接他们 – Ra sân bay đón hai bạn trẻ

越来越 + Tính từ / Động từ tâm lý

Biểu thị mức độ của tính chất hoặc trạng thái thay đổi, tăng tiến dần theo thời gian (càng ngày càng...). Phía sau "越来越" không được thêm các phó từ chỉ mức độ như "很", "非常", "特别".

坐高铁的人越来越多了。 – Người đi tàu cao tốc ngày càng đông.

天气越来越冷了,出门要穿大衣。 – Trời càng ngày càng lạnh, ra ngoài phải mặc áo khoác.

Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “门” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1