Chuyển đến nội dung
临摹臨摹

línmó

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. sao chép (tranh, chữ)
  2. chép theo mẫu
  3. mô phỏng tranh tượng

Ví dụ

  1. 他从小就开始临摹书法名帖。

    Tā cóngxiǎo jiù kāishǐ línmó shūfǎ míngtiè.Anh ấy từ nhỏ đã bắt đầu chép theo các mẫu thư pháp nổi tiếng.

  2. 学生们在美术馆里临摹名画。

    Xuéshēngmen zài měishùguǎn lǐ línmó mínghuà.Các học sinh đang sao chép lại tranh nổi tiếng trong viện mỹ thuật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 临摹字帖 línmó zìtiètập viết theo mẫu chữ
  • 临摹名画 línmó mínghuàsao chép tranh nổi tiếng
  • 仔细临摹 zǐxì línmósao chép tỉ mỉ
  • 临摹作品 línmó zuòpǐntác phẩm chép phỏng theo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

照着书画原样照着描画或书写(照原样摹写)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

临摹 + danh từ (chữ/tranh)

Mô phỏng, chép theo nét vẽ hoặc chữ viết mẫu. VD: 临摹书法。– Chép theo chữ mẫu thư pháp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

临
摹

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1