Chuyển đến nội dung
乃东乃東

nǎidōng

Hán Việt: NÃI ĐÔNG

HSK6

1Danh từ riêng

  1. huyện Nãi Đông (nay là quận Nãi Đông thuộc địa cấp thị Sơn Nam, Tây Tạng)

Ví dụ

  1. 乃东区位于西藏自治区南部。

    Nǎidōng Qū wèiyú Xīzàng Zìzhìqū nánbù.

    Quận Nãi Đông nằm ở phía nam khu tự trị Tây Tạng.

  2. 他们计划明天前往乃东考察。

    Tāmen jìhuà míngtiān qiánwǎng Nǎidōng kǎochá.

    Họ dự định ngày mai sẽ đến Nãi Đông khảo sát.

  3. 乃东有着悠久的历史和独特的藏族文化。

    Nǎidōng yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ hé dútè de Zàngzú wénhuà.

    Nãi Đông có lịch sử lâu đời và văn hóa Tạng độc đáo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乃东区 Nǎidōng Qūquận Nãi Đông
  • 西藏乃东 Xīzàng NǎidōngNãi Đông, Tây Tạng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地名,位于中国西藏自治区山南市。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/在/到 + 乃东

chỉ phương hướng hoặc địa điểm liên quan tới quận Nãi Đông. VD: 他在乃东工作。– Anh ấy làm việc ở Nãi Đông.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乃
东

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1