Chuyển đến nội dung
乃乃 / 廼

nǎi

Hán Việt: NÃI

HSK7–9

1Động từ

  1. là

Ví dụ

  1. 失败乃成功之母。

    Shībài nǎi chénggōng zhī mǔ.

    Thất bại là mẹ thành công.

  2. 此乃国家大事,不可儿戏。

    Cǐ nǎi guójiā dàshì, bùkě érxì.

    Đây là việc lớn của quốc gia, không thể coi như trò đùa.

  3. 健康乃人生最大的财富。

    Jiànkāng nǎi rénshēng zuìdà de cáifù.

    Sức khỏe là tài sản lớn nhất của đời người.

2Phó từ

  1. mới
  2. liền
  3. bèn

Ví dụ

  1. 经过多方努力,问题乃告解决。

    Jīngguò duōfāng nǔlì, wèntí nǎi gào jiějué.

    Qua nhiều nỗ lực từ nhiều phía, vấn đề mới được giải quyết.

  2. 唯有坚持不懈,乃能取得成功。

    Wéiyǒu jiānchí bú xiè, nǎi néng qǔdé chénggōng.

    Chỉ có kiên trì không ngừng nghỉ thì mới có thể giành được thành công.

  3. 他思索良久,乃提笔作答。

    Tā sīsuǒ liángjiǔ, nǎi tíbǐ zuòdá.

    Anh ấy suy nghĩ hồi lâu, bèn cầm bút trả lời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 乃是 nǎishìchính là
  • 乃知 nǎizhīmới biết
  • 失败乃成功之母 shībài nǎi chénggōng zhī mǔthất bại là mẹ thành công
  • 乃定 nǎidìngmới quyết định

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示判断,相当于“是”;或表示承接、时间,相当于“才”、“就”。

Ghi chú: Thường dùng trong văn ngôn hoặc văn phong trang trọng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A + 乃 + B

A là B (dùng trong văn ngôn, khẩu khí trang trọng hoặc ngạn ngữ). VD: 勤劳乃致富之本。– Cần cù là cái gốc để làm giàu.

……,乃 + động từ

biểu thị tiếp nối mang tính chất 'mới, liền, bèn'. VD: 考察完毕,乃作汇报。– Khảo sát xong xuôi, bèn làm báo cáo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

乃

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “乃” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1