1Danh từ
- bản nhạc
- khuông nhạc
- phổ nhạc
Ví dụ
Tā kàn zhe yuèpǔ tánzòu chū le yōuměi de xuánlǜ.
Anh ấy nhìn bản nhạc đàn lên một giai điệu du dương.
Nǐ néng bāng wǒ bǎ zhè zhāng yuèpǔ fùyìn yí fèn ma?
Bạn có thể giúp tôi photocopy bản nhạc này một bản được không?
Tā kàn bù dǒng yuèpǔ, zhǐ néng píng gǎnjué tánqín.
Anh ấy không biết đọc nhạc phổ, chỉ có thể đánh đàn theo cảm tính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
记录音乐的符号或乐曲的底稿。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对着 / 看着 + 乐谱 + 弹奏/唱
nhìn vào bản nhạc để biểu diễn/hát. VD: 孩子们看着乐谱练习唱歌。– Bọn trẻ nhìn vào phổ nhạc để luyện hát.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
