Chuyển đến nội dung
亚琛亞琛

yàchēn

Danh từ riêng

HSK6Lượng từ: 座、个

1Danh từ riêng

  1. Aachen (thành phố ở Đức)

Ví dụ

  1. 亚琛是德国西部的一座历史名城。

    Yàchēn shì Déguó xībù de yí zuò lìshǐ míngchéng.Aachen là một thành phố lịch sử nổi tiếng ở miền tây nước Đức.

  2. 亚琛工业大学非常有名。

    Yàchēn Gōngyè Dàxué fēicháng yǒumíng.Đại học Công nghệ Aachen rất nổi tiếng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亚琛工业大学 Yàchēn Gōngyè DàxuéĐại học Công nghệ Aachen (RWTH Aachen)
  • 亚琛大教堂 Yàchēn DàjiàotángNhà thờ chính tòa Aachen
  • 德国亚琛 Déguó Yàchēnthành phố Aachen của Đức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

德国北莱茵-威斯特法伦州的一座城市,临近比利时与荷兰边境。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/去 + 亚琛

chỉ địa điểm ở hoặc đi tới Aachen. VD: 他在亚琛读书。– Anh ấy học ở Aachen.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亚
琛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1