1Phó từ
- cũng
- cũng vậy
Ví dụ
Shībài shì chénggōng zhī mǔ, chénggōng yì xūyào fùchū hànshuǐ.
Thất bại là mẹ thành công, mà thành công cũng cần phải đổ mồ hôi.
Nǐ ruò yuànyì qiánwǎng, wǒ yì yuàn yǔ nǐ tóngxíng.
Nếu bạn bằng lòng đi, tôi cũng sẵn lòng đi cùng bạn.
Zhè zhǒng fāngfǎ bùjǐn shěngshí, yì dàdà tígāo le gōngzuò xiàolǜ.
Phương pháp này không chỉ tiết kiệm thời gian, mà cũng nâng cao đáng kể hiệu suất công việc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示同样、也是;也。
Ghi chú: Dùng nhiều trong văn viết, thành ngữ hoặc các văn cảnh trang trọng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
亦 + động từ/tính từ
Phó từ mang sắc thái văn nhã, tương đương '也' (cũng). VD: 见解亦同 – Ý kiến cũng giống vậy.
亦……亦……
Cấu trúc văn ngôn tương đương 'vừa... vừa...'. VD: 亦喜亦忧 – Vừa mừng vừa lo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “亦” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
