Chuyển đến nội dung
亮度

liàngdù

Hán Việt: LƯỢNG ĐỘ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. độ sáng

Ví dụ

  1. 屏幕的亮度可以自由调节。

    Píngmù de liàngdù kěyǐ zìyóu tiáojié.Độ sáng của màn hình có thể tự do điều chỉnh.

  2. 这盏灯的亮度不够,换个大一点的灯泡吧。

    Zhè zhǎn dēng de liàngdù bú gòu, huàn gè dà yīdiǎn de dēngpào ba.Độ sáng của chiếc đèn này không đủ, đổi bóng đèn to hơn chút đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 调节亮度 tiáojié liàngdùđiều chỉnh độ sáng
  • 屏幕亮度 píngmù liàngdùđộ sáng màn hình
  • 高亮度 gāo liàngdùđộ sáng cao
  • 降低亮度 jiàngdī liàngdùgiảm độ sáng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

发光体在给定方向上的发光强度与发光面在该方向上的正射投影面积的比值;泛指明亮的程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

调节 + 亮度

Biểu thị thao tác thay đổi mức độ sáng của thiết bị hoặc nguồn sáng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亮
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1