1Tính từ
- sáng
- sáng sủa
- sáng, sáng sủa
Ví dụ
Tiān liàng le, gāi qǐchuáng le.
Trời sáng rồi, đến lúc thức dậy rồi.
Wūzi lǐ hěn liàng.
Trong phòng rất sáng.
Tā de yǎnjing yòu dà yòu liàng.
Mắt cô ấy vừa to vừa sáng.
Zhè gè wòshì zhēn liàng, wǒ hěn mǎnyì.
Phòng ngủ này thật sáng sủa, tôi rất ưng ý.
Tiān yǐjīng liàng le, wǒmen kuài qǐchuáng ba.
Trời đã sáng rồi, chúng ta dậy mau thôi.
2Động từ
- bật sáng
- làm sáng tỏ
- soi sáng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
光线强;发光或使发光。
Ghi chú: Chữ gồm bộ Đầu (亠), Khẩu (口), Mịch (冖) và Nhi (儿); hình ảnh đứa trẻ cầm đèn soi sáng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
天 + 亮 + 了
Biểu thị trời đã rạng sáng, bắt đầu một ngày mới. VD: 天亮了,我们出发吧。– Trời sáng rồi, chúng ta xuất phát thôi.
A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样
Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).
这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.
我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.
Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên
Lượng từ lặp lại (AA + 都……)
Nhiều lượng từ trong tiếng Trung có thể lặp lại theo dạng AA để nhấn mạnh ý 'mỗi một, cái nào cũng', bao hàm toàn bộ thành viên trong một phạm vi nhất định. Phía trước vị ngữ thường đi kèm phó từ “都”.
这些衣服件件都很漂亮。 – Mấy bộ quần áo này bộ nào cũng đẹp.
这些苹果个个都很甜。 – Mấy quả táo này quả nào cũng ngọt.
Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “亮” 17
- 漂亮piàoliang PHIÊU LƯỢNGđẹp; xinh; đẹp, xinh đẹpHSK1
- 月亮yuèliang NGUYỆT LƯỢNGmặt trăngHSK3
- 天亮tiānliàng THIÊN LƯỢNGtrời sáng; rạng sángHSK4
- 照亮zhàoliàng CHIẾU LƯỢNGchiếu sáng; soi sáng; làm bừng sángHSK4
- 擦亮cāliànglau sáng; đánh bóng; làm sáng tỏ (mắt, nhận thức)HSK5
- 点亮diǎnliàngthắp sáng; bật sáng; làm bừng sángHSK5
- 发亮fāliàng PHÁT LƯỢNGphát sáng; sáng lên; lóe sángHSK5
- 光亮guāngliàng QUANG LƯỢNGsáng bóng; sáng sủa; sáng sủa bóng bẩyHSK5
- 闪亮shǎnliàng THIỂM LƯỢNGlấp lánh; sáng ngời; lóe sángHSK5
- 明亮míngliàng MINH LƯỢNGsáng sủa; sáng ngời; sáng sủa, rực rỡHSK6
- 亮度liàngdù LƯỢNG ĐỘđộ sángHSK6
- 洪亮hóngliàng HỒNG LƯỢNGvang dội; sang sảng; vang rền (giọng nói, âm thanh)HSK7–9
- 亮点liàngdiǎn LƯỢNG ĐIỂMđiểm sáng; nét nổi bật; điểm nhấnHSK7–9
- 亮丽liànglì LƯỢNG LỆtươi sáng đẹp đẽ; sáng sủa xinh đẹp; lộng lẫyHSK7–9
- 亮相liàngxiàng LƯỢNG TƯỚNGra mắt; xuất hiện trước công chúng; tạo dáng (động tác dừng lại trong hí kịch truyền thống)HSK7–9
- 响亮xiǎngliàng HƯỞNG LƯỢNGvang dội; to rõ; vangHSK7–9
- 亮出liàngchū LƯỢNG XUẤTrút ra; chưng ra; bày tỏ (quan điểm, thái độ)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
