Chuyển đến nội dung
亮

liàng

Hán Việt: LƯỢNG

HSK4Bộ: 亠9 nét

1Tính từ

  1. sáng
  2. sáng sủa
  3. sáng, sáng sủa

Ví dụ

  1. 天亮了,该起床了。

    Tiān liàng le, gāi qǐchuáng le.

    Trời sáng rồi, đến lúc thức dậy rồi.

  2. 屋子里很亮。

    Wūzi lǐ hěn liàng.

    Trong phòng rất sáng.

  3. 她的眼睛又大又亮。

    Tā de yǎnjing yòu dà yòu liàng.

    Mắt cô ấy vừa to vừa sáng.

  4. 这个卧室真亮,我很满意。

    Zhè gè wòshì zhēn liàng, wǒ hěn mǎnyì.

    Phòng ngủ này thật sáng sủa, tôi rất ưng ý.

  5. 天已经亮了,我们快起床吧。

    Tiān yǐjīng liàng le, wǒmen kuài qǐchuáng ba.

    Trời đã sáng rồi, chúng ta dậy mau thôi.

2Động từ

  1. bật sáng
  2. làm sáng tỏ
  3. soi sáng

Ví dụ

  1. 天黑了,路灯都亮了。

    Tiān hēi le, lùdēng dōu liàng le.

    Trời tối rồi, đèn đường đều bật sáng rồi.

  2. 外面的灯突然亮了起来。

    Wàimiàn de dēng tūrán liàng le qǐlái.

    Ngọn đèn bên ngoài bỗng nhiên sáng lên.

  3. 红灯亮的时候不能过马路。

    Hóngdēng liàng de shíhou bù néng guò mǎlù.

    Khi đèn đỏ sáng thì không được qua đường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天亮 tiānliàngtrời sáng
  • 灯亮了 dēng liàng leđèn bật sáng rồi
  • 明亮 míngliàngsáng sủa
  • 亮晶晶 liàngjīngjīnglấp lánh, sáng lấp lánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

光线强;发光或使发光。

Ghi chú: Chữ gồm bộ Đầu (亠), Khẩu (口), Mịch (冖) và Nhi (儿); hình ảnh đứa trẻ cầm đèn soi sáng.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

天 + 亮 + 了

Biểu thị trời đã rạng sáng, bắt đầu một ngày mới. VD: 天亮了,我们出发吧。– Trời sáng rồi, chúng ta xuất phát thôi.

A 跟 B 一样 (+ Tính từ) / A 跟 B 不一样

Dùng để so sánh sự giống nhau giữa hai đối tượng A và B. Nếu muốn nêu rõ phương diện so sánh cụ thể thì thêm tính từ vào sau '一样'. Hình thức phủ định là đặt '不' ngay trước '一样' (A 跟 B 不一样: A không giống B).

这个房间跟照片上的一样漂亮。 – Căn phòng này đẹp y như trong ảnh.

我的箱子跟他的箱子一样大。 – Va li của tôi to bằng va li của anh ấy.

Bài học: HSK3 · 去草原旅游 – Đi du lịch thảo nguyên

Lượng từ lặp lại (AA + 都……)

Nhiều lượng từ trong tiếng Trung có thể lặp lại theo dạng AA để nhấn mạnh ý 'mỗi một, cái nào cũng', bao hàm toàn bộ thành viên trong một phạm vi nhất định. Phía trước vị ngữ thường đi kèm phó từ “都”.

这些衣服件件都很漂亮。 – Mấy bộ quần áo này bộ nào cũng đẹp.

这些苹果个个都很甜。 – Mấy quả táo này quả nào cũng ngọt.

Bài học: HSK3 · 爬山拍照 – Leo núi chụp ảnh

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

亮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “亮” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1