Chuyển đến nội dung
仓鼠倉鼠

cāngshǔ

Hán Việt: THƯƠNG THỬ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chuột hamster
  2. chuột hang

Ví dụ

  1. 妹妹养了一只非常可爱的仓鼠。

    Mèimei yǎng le yì zhī fēicháng kě'ài de cāngshǔ.Em gái nuôi một chú chuột hamster vô cùng đáng yêu.

  2. 仓鼠喜欢把食物藏在两颊的囊袋里。

    Cāngshǔ xǐhuan bǎ shíwù cáng zài liǎngjiá de nángdài lǐ.Chuột hamster thích giấu thức ăn trong túi má hai bên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只仓鼠 yì zhī cāngshǔmột con chuột hamster
  • 养仓鼠 yǎng cāngshǔnuôi chuột hamster
  • 仓鼠笼 cāngshǔ lónglồng chuột hamster
  • 仓鼠跑轮 cāngshǔ pǎolúnbánh xe chạy cho hamster

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

啮齿类小哺乳动物,体型较小,尾短,两颊有颊囊,常作为宠物饲养。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

养 + 仓鼠

chỉ việc nuôi chuột hamster làm thú cưng. VD: 我弟弟很喜欢养仓鼠。– Em trai tôi rất thích nuôi hamster.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仓
鼠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1