Chuyển đến nội dung
仿佛仿佛 / 彷彿

fǎngfú

Hán Việt: PHẢNG PHẤT

Phó từ

HSK5

1Phó từ

  1. dường như
  2. tựa như
  3. hình như

Ví dụ

  1. 看他的表情,仿佛已经知道了答案。

    Kàn tā de biǎoqíng, fǎngfú yǐjīng zhīdào le dá'àn.Nhìn nét mặt anh ấy, dường như đã biết trước đáp án.

  2. 听到这首歌,我仿佛回到了童年时代。

    Tīngdào zhè shǒu gē, wǒ fǎngfú huídào le tóngnián shídài.Nghe bài hát này, tôi như được trở về thời thơ ấu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 仿佛看到 fǎngfú kàndàodường như nhìn thấy
  • 仿佛在昨天 fǎngfú zài zuótiānngỡ như mới hôm qua
  • 仿佛变了 fǎngfú biàn ledường như đã thay đổi
  • 仿佛知道 fǎngfú zhīdàohình như biết được

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

似乎;好象。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主语 + 仿佛 + 谓语 / 像……一样

dùng trong câu so sánh hoặc phỏng đoán, mang tính văn học. VD: 他仿佛没听见一样。– Cậu ấy dường như chẳng hề nghe thấy gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

仿
佛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1