Chuyển đến nội dung
佳节佳節

jiājié

Hán Việt: GIAI TIẾT

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngày hội
  2. dịp lễ tết tốt lành

Ví dụ

  1. 每逢佳节倍思亲。

    Měi féng jiājié bèi sī qīn.Mỗi độ tết đến lại càng nhớ người thân.

  2. 中秋佳节是全家团聚的日子。

    Zhōngqiū jiājié shì quánjiā tuánjù de rìzi.Tiết Trung thu là ngày gia đình đoàn tụ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 中秋佳节 zhōngqiū jiājiétiết Trung thu
  • 新春佳节 xīnchūn jiājiédịp Tết Nguyên đán
  • 喜迎佳节 xǐ yíng jiājiéhân hoan đón mừng ngày hội
  • 欢度佳节 huāndù jiājiévui đón lễ tết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

美好的节日。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

每逢佳节 + [cụm vị ngữ]

Mỗi khi đến dịp lễ tết lại... (thường nói về nỗi nhớ nhà, sum họp). VD: 每逢佳节倍思亲。– Cứ mỗi dịp lễ tết lại càng nhớ người thân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

佳
节

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1