1Danh từ
- ngày lễ
- tiết
- dịp kỷ niệm
- dịp lễ, ngày tết
- ngày lễ, tết
Ví dụ
2Lượng từ
- tiết (học)
- đoạn
- toa (tàu)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
节日;用于分段的事物。
Ghi chú: Bộ thảo 艹 ở trên, chữ 卩 ở dưới; gợi nhớ ngày tết lễ hội cắm hoa cỏ trang hoàng.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Số từ + 节 + 课 / 车厢 / 电池
Lượng từ dùng cho tiết học, toa tàu, đốt tre, hoặc cục pin.
千万 + 别 / 不要 / 要……
Phó từ "千万" dùng trong câu cầu khiến để dặn dò, khuyên nhủ hoặc cảnh báo tha thiết; mang nghĩa "nhất định", "tuyệt đối". Thường kết hợp với hình thức phủ định "别 / 不要" (tuyệt đối đừng...) hoặc từ chỉ yêu cầu "要 / 记住" (nhất định phải...).
现在是节假日,人多,一会儿千万别跑丢了。 – Bây giờ đang là dịp nghỉ lễ, đông người lắm, lát nữa con tuyệt đối đừng chạy lung tung kẻo lạc đấy.
明天的活动非常重要,你千万别忘了。 – Hoạt động ngày mai cực kỳ quan trọng, bạn tuyệt đối đừng quên nhé.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
作为 + Danh từ / Cụm danh từ, ...
Giới từ “作为” dùng để chỉ rõ thân phận, tư cách của một người hoặc tính chất, đặc điểm của một sự vật. “作为” không thể đứng độc lập làm thành phần câu mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc ngữ danh từ phía sau tạo thành cụm giới từ chỉ thân phận/vai trò, tương đương với “với tư cách là...”, “với vai trò là...”, “là...” trong tiếng Việt.
作为铁路工作人员,节日里他也得上班。 – Là nhân viên ngành đường sắt, ngày lễ anh ấy cũng phải đi làm.
作为老师,她非常关心每一个学生。 – Là giáo viên, cô ấy rất quan tâm đến từng học sinh.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “节” 18
- 春节Chūn Jié XUÂN TIẾTTết Nguyên Đán, Tết âm lịch; Tết Âm lịch, Tết Nguyên ĐánHSK1
- 过节guòjié QUÁ TIẾTnghỉ lễ; đón lễ; ăn tếtHSK3
- 节目jiémù TIẾT MỤCtiết mục; chương trình; tiết mục, chương trìnhHSK3
- 节日jiérì TIẾT NHẬTngày lễ; ngày tết; ngày hộiHSK3
- 季节jìjié QUÝ TIẾTmùa; mùa vụ; mùa, mùa vụHSK3
- 节约jiéyuē TIẾT ƯỚCtiết kiệmHSK4
- 环节huánjié HOÀN TIẾTkhâu; mắt xích (trong quy trình, sự việc)HSK5
- 节省jiéshěng TIẾT KIỆMtiết kiệm; dè xẻnHSK5
- 细节xìjié TẾ TIẾTchi tiết; tiểu tiết; chi tiết, tiểu tiếtHSK5
- 小节xiǎojié TIỂU TIẾTtiểu tiết; chuyện vặt; chi tiết nhỏHSK5
- 章节zhāngjiéchương mục; chương tiết; chương (trong sách)HSK5
- 节能jiénéng TIẾT NĂNGtiết kiệm năng lượng; tiết kiệm điện năng/năng lượngHSK6
- 节奏jiézòu TIẾT TẤUtiết tấu; nhịp điệu; tiết tấu, nhịp điệuHSK6
- 情节qíngjié TÌNH TIẾTtình tiết (truyện, phim, vụ án); tình tiết, chi tiết diễn biếnHSK6
- 调节tiáojié ĐIỀU TIẾTđiều tiết; điều chỉnh; điều tiết, điều chỉnhHSK6
- 音节yīnjié ÂM TIẾTâm tiếtHSK6
- 分节fēnjié PHÂN TIẾTchia thành từng đoạn; chia theo tiết; phân đốt (sinh học, thân đốt của động vật/côn trùng)HSK6
- 节疤jiébā TIẾT BAmấu (cây); mắt gỗ; vết sẹo lồi (trên thân cây hoặc da)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
