Chuyển đến nội dung
依偎

yīwēi

Hán Việt: Y ÔI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. nép vào
  2. tựa vào
  3. dụi vào (để tỏ tình cảm âu yếm)

Ví dụ

  1. 小女孩依偎在妈妈的怀里睡着了。

    Xiǎo nǚhái yīwēi zài māma de huái lǐ shuìzháo le.Bé gái nép vào lòng mẹ ngủ thiếp đi.

  2. 情侣俩依偎着坐在长椅上。

    Qínglǚ liǎ yīwēi zhe zuò zài chángyǐ shàng.Cặp đôi nép sát vào nhau ngồi trên chiếc ghế dài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 依偎在怀里 yīwēi zài huái lǐnép vào trong lòng
  • 紧紧依偎 jǐnjǐn yīwēinép chặt vào nhau
  • 依偎在身旁 yīwēi zài shēnpángtựa sát bên mình
  • 亲密依偎 qīnmì yīwēinép vào nhau thân mật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

亲热地紧挨着。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

依偎 + 在……(怀里/身旁)

Nép, tựa sát vào lòng hoặc bên cạnh ai đó để cảm nhận sự ấm áp, yêu thương. VD: 她依偎在丈夫身边。– Cô ấy nép vào bên cạnh chồng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

依
偎

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1