Chuyển đến nội dung
倒坍

dǎotān

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đổ sụp
  2. sụp đổ (công trình, tường vách, nhà cửa...)

Ví dụ

  1. 地震导致很多老旧房屋倒坍了。

    Dìzhèn dǎozhì hěn duō lǎojiù fángwū dǎotān le.Trận động đất đã khiến nhiều ngôi nhà cũ kỹ bị đổ sụp.

  2. 经过连日暴雨,后院的围墙终于倒坍了。

    Jīngguò liánrì bàoyǔ, hòuyuàn de wéiqiáng zhōngyú dǎotān le.Sau những ngày mưa bão liên miên, bức tường rào ở sân sau cuối cùng đã sụp đổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 房屋倒坍 fángwū dǎotānnhà cửa đổ sụp
  • 围墙倒坍 wéiqiáng dǎotāntường rào sụp đổ
  • 倒坍的废墟 dǎotān de fèixūđống đổ nát sau khi sụp đổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(建筑物)倒塌。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ (công trình, nhà, tường) + 倒坍

biểu thị công trình bị sụp đổ, đổ nát. VD: 暴风雨中房屋倒坍。– Nhà cửa sụp đổ trong cơn bão.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

倒
坍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1