Chuyển đến nội dung
停泊

tíngbó

Hán Việt: ĐÌNH BẠC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. neo đậu
  2. đỗ (thuyền bè)

Ví dụ

  1. 几艘渔船停泊在港口里。

    Jǐ sōu yúchuán tíngbó zài gǎngkǒu lǐ.Mấy chiếc thuyền đánh cá đang neo đậu trong cảng.

  2. 客轮在夜间停泊在平静的海湾中。

    Kèlún zài yèjiān tíngbó zài píngjìng de hǎiwān zhōng.Tàu chở khách neo đậu trong vịnh biển yên bình vào ban đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停泊港口 tíngbó gǎngkǒuneo đậu tại cảng
  • 停泊点 tíngbódiǎnđiểm neo đậu
  • 停泊条件 tíngbó tiáojiànđiều kiện neo đậu
  • 临时停泊 línshí tíngbóneo đậu tạm thời

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

船只停靠码头或泊位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

停泊 + 在 + địa điểm

Biểu thị thuyền bè neo đậu tại một địa điểm cụ thể. VD: 船只停泊在岸边。– Thuyền bè neo đậu ở ven bờ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停
泊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1