Chuyển đến nội dung
停

tíng

Hán Việt: ĐÌNH

HSK4Bộ: 亻11 nét

1Động từ

  1. dừng
  2. ngừng
  3. dứt
  4. đỗ (xe)
  5. neo (thuyền)
  6. dừng, ngừng, đứng
  7. dừng, ngừng, chết (đồng hồ)
  8. dừng, đỗ, tạm dừng

Ví dụ

  1. 雨停了,我们可以出门了。

    Yǔ tíng le, wǒmen kěyǐ chūmén le.

    Mưa tạnh rồi, chúng ta có thể ra ngoài rồi.

  2. 门前停着一辆汽车。

    Ménqián tíng zhe yí liàng qìchē.

    Trước cửa đang đỗ một chiếc xe ô tô.

  3. 钟表停了,该换电池了。

    Zhōngbiǎo tíng le, gāi huàn diànchí le.

    Đồng hồ chết máy rồi, nên thay pin thôi.

  4. 我的表停了。

    Wǒ de biǎo tíng le.

    Đồng hồ của tôi không chạy nữa.

  5. 表停了,该换电池了。

    Biǎo tíng le, gāi huàn diànchí le.

    Đồng hồ chết rồi, đến lúc phải thay pin rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 停止 tíngzhǐdừng lại, ngừng
  • 停电 tíngdiànmất điện, cúp điện
  • 停水 tíngshuǐmất nước, cắt nước
  • 停下 tíngxiàdừng lại
  • 不停地 bùtíng dekhông ngừng, liên tục

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

停止;使停止;停放(车辆等)。

Ghi chú: Bên trái là bộ Nhân đứng (亻), bên phải là chữ Đình (亭 - cái đình nghỉ mát), người dừng chân ở đình.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

不停地 + động từ

Biểu thị hành động diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

停

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “停” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1