Chuyển đến nội dung
兑现兌現

duìxiàn

Hán Việt: ĐOÁI HIỆN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đổi thành tiền mặt (séc, ngân phiếu)
  2. thực hiện (lời hứa)

Ví dụ

  1. 这张支票可以在任何一家银行兑现。

    Zhè zhāng zhīpiào kěyǐ zài rènhé yì jiā yínháng duìxiàn.Tờ séc này có thể đổi ra tiền mặt ở bất kỳ ngân hàng nào.

  2. 他终于兑现了自己的诺言。

    Tā zhōngyú duìxiàn le zìjǐ de nuòyán.Cuối cùng anh ấy cũng thực hiện lời hứa của mình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兑现支票 duìxiàn zhīpiàođổi séc ra tiền mặt
  • 兑现承诺 duìxiàn chéngnuòthực hiện cam kết
  • 兑现诺言 duìxiàn nuòyánthực hiện lời hứa
  • 无法兑现 wúfǎ duìxiànkhông thể thực hiện / không thể quy đổi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

凭票据向银行换取现款;比喻实现诺言。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

兑现 + 诺言/承诺

thực hiện lời hứa hoặc cam kết đã đưa ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

兑
现

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1